NGÀNH NGHỀ: Đúc kim loại màu Tìm thấy 14552
Phone0931063087
Mã số thuế3703271231
Tên viết tắtHTC TRADING AND PRODUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếHTC TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀN VĂN HOAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-12-08
Thay đổi giấy phép2024-12-08T15:39:52
Tên ngành nghề
5224
5510
2432
2592
5229
5222
0220
5210
3320
1410
0131
0132
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2811
3100
2420
2829
2822
2817
2819
2710
2013
2640
2599
2219
1629
2399
2220
2410
2512
3312
0150
4933
5022
5012
5021
5011
Phone0973594113
Mã số thuế0318769541
Tên viết tắtTN INDUSTRIAL CO., LTD.
Tên quốc tếTN INDUSTRIAL COMPANY LIMITED.
Người đại diệnPHẠM THƯ TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T11:10:16
Tên ngành nghề
4669
4659
4690
4663
4759
4752
4312
4610
2432
2431
2592
8559
4330
5229
5225
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2732
2750
3290
2829
2513
2640
2733
2790
2651
2512
3311
3312
3319
3700
6820
4933
4222
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Emailxaydung@hoaphat.com.vn
Phone02439763890
Mã số thuế0801435919
Tên quốc tếHOANG DIEUINDUSTRIAL PARK INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN KIÊN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T10:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4541
5224
0146
0145
0141
1010
7730
7710
4312
8130
7990
8211
8110
5510
5630
2432
2431
2592
4330
8010
9311
0162
5229
8299
0161
6619
7110
7020
4390
0810
0620
0710
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2395
1701
2511
3511
2750
1072
3100
1621
3290
2420
2824
2012
2393
2220
2410
1910
1080
2392
2394
3830
3700
0126
0125
0117
0129
0122
0114
0112
0150
3512
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Mã số thuế4601626550
Tên quốc tếHAI DANG MECHANICAL EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-12-23
Thay đổi giấy phép2024-12-23T11:10:34
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4663
4541
4543
4530
4542
4520
2432
2431
8299
6810
3320
2591
2814
2511
2593
2818
3100
2420
2826
2822
2824
2817
2821
2819
2930
3099
2599
2219
2220
2410
2812
2512
3092
3311
3312
3319
3315
EmailSwcco.vn@gmail.com
Phone0377692718
Mã số thuế0110916356
Tên viết tắtSWC VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếSWC VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ ÁNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác, xử lý và cung cấp nước
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T14:40:35
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4661
4632
4663
4752
4723
4799
4719
4721
4711
4730
4791
4722
4543
4530
7730
4312
5621
5629
5630
2432
2431
2592
4330
7490
8299
6619
7110
7020
4390
3600
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7211
7320
5610
4311
7310
2591
2511
2593
2731
2732
3511
2750
2011
3520
2420
2817
2710
2023
2513
2930
2720
2640
2029
2599
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
2021
3530
3312
3314
3313
3319
3315
3700
3512
4222
4221
4299
3900
Emaildangbahung8987@gmail.com
Phone0399030078
Mã số thuế0110913179
Tên viết tắtMANH HUNG MP&T CO.,LTD
Tên quốc tếMANH HUNG MECHANICAL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG BÁ HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T14:10:21
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4752
4789
4791
4784
5224
2432
2431
2592
5229
8299
5225
5221
5222
5210
2591
2511
2822
2599
2220
2410
3312
3319
4933
4912
5022
5120
5012
Emaillephucsinh8899@gmail.com
Phone0983558226
Mã số thuế0110911100
Tên viết tắtVIET NHAT SX & TM BUSINESS CO., LTD
Tên quốc tếVIET NHAT SX & TM BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ PHÚC SINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T22:10:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
7730
1610
4610
2432
2431
2592
8299
7110
3320
2591
2511
2816
2593
1622
3290
2829
2822
2824
2817
2821
2819
2599
1629
2733
3311
9523
9524
3312
3314
3313
3319
9521
9522
Emailqtquatoco@gmail.com
Phone0868611388
Mã số thuế0318775168
Tên viết tắtQUANG THANH THUAN CO., LTD
Tên quốc tếQUANG THANH THUAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHÁI NGỌC TUYẾT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-08
Thay đổi giấy phép2024-12-08T10:10:10
EmailLuongthihang2102@gmail.com
Phone0348298996
Mã số thuế0110904590
Tên quốc tếAN NGUYÊN JEWELRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HÀO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T18:10:14
Phone0977703634
Mã số thuế2301314941
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T09:39:46
Tên ngành nghề
4669
4662
4690
4663
4759
4752
4312
2432
2431
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
4311
2591
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102