NGÀNH NGHỀ: Đúc kim loại màu Tìm thấy 14552
Phone0989690658
Mã số thuế5702172993
Tên quốc tếAN CHI PHAT SERVICE & TRADING MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ QUỐC THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T16:09:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
1030
4312
1610
4513
4610
1812
2432
2431
2592
4330
0990
4390
1811
0810
4322
4321
4329
3320
4311
1623
2395
1103
1701
2511
1709
1622
1104
1702
3100
1621
2011
3290
2825
2826
2822
2824
2023
2391
2393
2029
1629
2399
2220
2410
2022
3250
2392
2394
1820
3311
3312
3319
3315
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0982431558
Mã số thuế2803143129
Người đại diệnTRỊNH THỊ THUỘC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐúc kim loại màu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T08:10:16
Ngành nghề
Phone0335670680
Mã số thuế0318780506
Tên viết tắtGTSINANO
Tên quốc tếGTSINANO LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DUẨN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T10:40:43
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4690
4663
4730
2432
2431
2592
0990
0910
7110
7020
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
7120
7212
7214
7211
7213
7320
2591
2511
2011
3290
3520
2420
2023
2513
2012
2013
2211
2391
1920
2393
2029
2219
2220
2410
2030
1910
2512
2021
2100
2310
2392
3900
Phone0383481994
Mã số thuế2301313183
Người đại diệnHOÀNG VĂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T13:40:15
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4751
4530
2432
2592
5229
8299
4322
4321
3320
2610
2599
3312
3314
3313
4933
4931
Emailcongtyinphucminh@gmail.com
Phone0989535988
Mã số thuế5400550247
Tên quốc tếNEW SMART PACKAGING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HẢI PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2024-12-07
Thay đổi giấy phép2024-12-07T14:09:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4773
4771
4799
4719
4711
4761
4753
4791
4763
4751
5224
2396
7710
1610
5621
4610
1812
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5225
7110
7410
4390
1811
5210
3320
7320
5610
7310
2591
1623
2395
1701
2511
1709
2593
1622
1702
3100
1621
3290
2420
2393
2599
1629
2399
2220
2410
2512
2392
2394
4933
4931
Phone0898871358
Mã số thuế5400550102
Tên quốc tếCUONG THINH LT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T09:40:24
Tên ngành nghề
4669
4661
4663
4752
4789
4773
7730
7710
4312
2432
2431
2592
4330
5229
4390
0810
0892
0520
5210
6810
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2593
2420
2599
2410
2394
3830
3812
3811
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4223
4101
4102
3822
3821
Emailhoangthithaovan01@gmail.com
Phone0961263226
Mã số thuế0110924212
Tên quốc tếHYGITEK VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ THẢO VÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-31
Thay đổi giấy phép2024-12-31T17:09:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
2396
4513
4610
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
2591
2680
2395
2511
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2011
2420
2610
2813
2620
2710
2023
2513
2720
2013
2211
2391
2640
2393
2029
2599
2219
2399
2220
2410
2030
2022
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
2310
2392
2394
4223
Phone0877263052
Mã số thuế0318788960
Tên viết tắtNGOC HAI AL DV TM SX CO.,LTD
Tên quốc tếNGOC HAI AL DV TM SX COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG NGỌC HAI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐúc kim loại màu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T15:39:48
Emailthaiduong1991bn@gmail.com
Phone0896594458
Mã số thuế2301314437
Tên viết tắtTHAI DUONG TM BUSINESS CO., LTD
Tên quốc tếTHAI DUONG TM BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T14:40:21
Tên ngành nghề
4669
4662
4690
4663
4752
4312
4610
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2593
3290
2420
2599
2410
3311
3830
3812
3811
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0976405068
Mã số thuế2301314109
Tên viết tắtAXB VINAINTERNATIONAL CO., LTD
Tên quốc tếAXB VINAINTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnAHN BYUNGHEE - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-12-17
Thay đổi giấy phép2024-12-17T21:10:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4722
4764
4541
4543
7730
4610
8020
8560
2432
2431
2592
7490
6209
8299
6619
7110
7020
5210
4322
4321
6201
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2652
2818
2610
2813
2817
2620
2710
2720
2640
2599
2219
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2512
9511
9512
9521
6202
6820
5820