NGÀNH NGHỀ: Đúc kim loại màu Tìm thấy 14552
Emailmanhtuan03081978@gmail.co
Phone0983056889
Mã số thuế0901169386
Tên quốc tếCFD PRODUCTION AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG THỊ MINH NGUYỆT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-09-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-18 10:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4753
4784
4722
4751
4530
1030
1010
1020
4312
1610
4610
1812
2432
2431
4330
1313
4390
1811
4329
1410
4311
1623
1701
1394
1399
1709
2816
1622
1702
1520
3100
1621
1392
2011
2420
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
1075
2930
2029
1629
1420
2220
2410
1311
2022
1393
1079
1430
1391
1312
1512
3311
3312
3319
3315
1511
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0962779186
Mã số thuế0202255547
Tên viết tắtMINH KHANG TECHNOLOGY.,JSC
Tên quốc tếMINH KHANG TECHNOLOGY PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-09-11 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-11 15:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4690
4641
4663
4774
4773
4719
1610
2432
2431
2592
1313
1410
2591
1623
1701
2511
1394
1399
1709
2593
3240
3212
1622
3211
3230
1702
1520
3100
1621
1392
3290
2420
2610
2620
2023
2013
2211
2640
2599
2219
1629
2399
1420
2220
2410
1311
2022
1393
2630
3250
2512
1430
1391
1312
1512
Emailgiaduc.nk@gmail.com
Phone02485863188
Mã số thuế0110831864
Tên viết tắtGIADUC PRODUCTION AND TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếGIADUC PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ HỒNG HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-10 14:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4663
4759
4752
4741
4791
4784
4742
5224
7730
4312
1610
1812
2432
2431
2592
4330
7410
7020
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
2591
1623
2395
2511
2816
2593
1622
3100
1621
3290
2829
2822
2513
2391
2599
1629
2410
2022
2512
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailnangluongxanh87@gmail.com
Phone0989870941
Mã số thuế0110838450
Tên quốc tếGREEN ENERGY TRADING AND DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ THỊ THÚY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-18 10:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4730
4753
4791
4742
4722
4764
4543
4530
4542
5224
7730
4610
2432
2592
8299
5210
2591
2511
2593
2420
2599
2410
2512
3830
3812
3811
4933
3822
3821
Emailhanoitourism.infor@gmail.com
Phone0983254776
Mã số thuế0110832963
Tên viết tắtHANOI TOURISM CO.,LTD
Tên quốc tếHANOI TOURISM TRAVEL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN DIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-11 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-11 15:09:59
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4651
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4723
4789
4773
4771
4721
4711
4781
4761
4753
4763
4722
4772
4764
4751
5224
2396
1050
1030
1010
1020
4312
5590
5621
7820
7830
7911
4610
5629
7990
8292
8110
5510
5630
7912
2432
4330
7810
5229
8299
5225
5222
7110
7410
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2731
2732
2750
2610
2710
2391
2410
2733
2790
1062
2392
3314
8230
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Emailcokhiqta@gmail.com
Phone0916511540
Mã số thuế0110831952
Tên quốc tếQTA MECHANICAL EXACTLY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THÊ ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-10 14:09:46
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4511
4663
4759
5224
7730
7710
4610
2432
2431
2592
5229
8299
5210
2591
2814
2511
2816
2593
2811
2818
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2910
2930
2013
2599
2220
2410
2920
2512
4933
4932