NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0867888565
Mã số thuế2400997583
Tên quốc tếANH QUOC ARCHITECTURE CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ANH QUỐC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-08-21 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-21 08:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4511
4632
4690
4663
4759
4752
4789
4799
4711
4781
4741
4512
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4541
5224
2396
7722
7729
7730
7721
7710
4312
7820
7830
4610
8130
8020
1812
5630
2431
2592
4330
8710
7810
7010
5229
7110
7410
7020
4390
1811
3600
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2395
2511
3511
1622
3520
2513
1629
2410
2512
2392
2394
3530
1820
3830
3700
3812
3811
3512
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0783535545
Mã số thuế3603978588
Người đại diệnNGUYỄNLONGHỒHẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-08-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-17 09:39:47
Emailcttaithuyls@gmail.com
Phone0975952746
Mã số thuế4900913352
Tên viết tắtDVTM TAI THUY CO.,LTD
Tên quốc tếDVTM TAI THUY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG TÀI THÚY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-08-14 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-14 08:09:42
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4719
4711
4741
4753
4722
4751
4530
5224
4610
2432
2431
2592
4390
5210
2591
2511
2593
2513
2410
2512
4933
Phone09420380970968406709
Mã số thuế0700885005
Tên viết tắtNGOC BIEN CO., LTD
Tên quốc tếNGOC BIEN PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN VĂN BIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-08-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-10 09:40:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4690
4663
4759
4752
4312
1610
2432
2431
2592
4330
4390
5210
6810
4321
4329
4311
7310
2591
2593
1622
3100
1621
2599
2410
3311
6820
4933
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0367798880
Mã số thuế2301298263
Tên viết tắtTRUÔNG SON ALUMINUM CO., LTD
Tên quốc tếTRUÔNG SON ALUMINUM PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnMẪNVĂNSƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-08-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-09 08:10:08
Phone0355857570
Mã số thuế1102065978
Tên viết tắtHUNG PHAT LONG AN STEEL CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG PHAT LONG AN STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN DIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2024-08-07
Thay đổi giấy phép2024-08-07T03:00:45
Phone0845580999
Mã số thuế0601270297
Người đại diệnPHẠM TRUNG KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2024-08-02
Thay đổi giấy phép2024-08-02T14:40:22
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4690
4663
4752
5224
4312
1610
2432
2431
2592
4330
9000
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
1622
1621
2599
1629
2392
3830
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0348196283
Mã số thuế0318597437
Người đại diệnNGUYỄN MINH TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-01
Thay đổi giấy phép2024-08-01T09:10:29
EmailHoangiphone6puls@gmail.com
Phone0969841534
Mã số thuế0318647529
Người đại diệnĐẶNG HỮU HOÀNG ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-30 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-30 17:39:47
Tên ngành nghề
4659
4690
4663
4752
4773
5224
4312
8130
2432
2431
2592
4330
3600
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2511
2593
2420
2599
2410
2512
2392
2394
3830
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102