NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0975112332
Mã số thuế6001776082
Người đại diệnNGUYỄN CẢNH TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-08-27 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-27 17:09:43
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4620
4663
0144
0146
0145
0141
4312
1610
7911
5510
2431
2592
4330
0163
4390
0810
0220
3600
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2511
3511
1104
3100
2012
2599
1629
3700
0210
3512
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0362838136
Mã số thuế3200743819
Người đại diệnLÊ THỊ YẾN LY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2024-08-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-22 09:10:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4774
4773
4771
4799
4741
4753
4791
4783
4784
4751
2432
2431
2592
3320
2591
2511
2593
2731
2732
2750
3211
2420
2610
2620
2391
2599
2220
2410
2733
2740
2790
2512
2310
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Emailnlmvn2024@gmail.com
Phone0985332799
Mã số thuế0801427481
Tên viết tắtTEXNOVA
Tên quốc tếTEXNOVA CNC MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN TUẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-08-21 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-21 09:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
2432
2431
2592
5229
8299
5225
5221
5222
6810
2599
4940
4933
4912
4932
4931
4911
Phone0941800147
Mã số thuế0601270829
Tên viết tắtNAMDINH METAL .,JSC
Tên quốc tếNAM DINH METAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ MINH ĐỘ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2024-08-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-17 15:39:47
Tên ngành nghề
4669
4662
4690
4663
4759
4752
4773
4771
4799
4791
4772
7730
4312
6312
7911
4513
4610
7990
1812
5510
5630
2431
2592
4330
7110
7410
7020
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
2591
2511
2593
2599
2410
2512
3311
3830
8230
6820
4933
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0792631860
Mã số thuế0318620044
Người đại diệnPHAN THANH LIÊM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-14 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-14 11:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4751
4530
4520
5224
7710
4312
1610
7820
7830
4610
8130
1812
3012
2431
2592
4330
1313
6209
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
1410
4311
7310
2814
2816
2811
2818
1392
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2513
2599
1420
2220
2410
1311
1393
2812
1430
1391
1312
2394
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
8230
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailinoxvietphat68@gmail.com
Phone0969787767
Mã số thuế0110809763
Tên quốc tếVIET PHAT STAINLESS STEEL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH HẬU
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-10 15:10:21
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
5224
7730
7710
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
7410
3600
5210
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2395
2511
2593
3100
2420
2513
2599
2410
2512
3311
3312
3314
3313
3700
4933
4229
4211
4291
4101
Phone0394419783
Mã số thuế3603977305
Tên viết tắtHEFENG VIETNAM
Tên quốc tếSCIENCE AND TECHNOLOGY HEEENG VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNI SHENGJIAN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-08-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-09 12:09:48