NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0989036079
Mã số thuế2400993250
Tên viết tắtDAI LAM LANG GIANG CO., LTD
Tên quốc tếDAI LAM LANG GIANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUANG ĐIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-06-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:16:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4774
4773
1610
4610
5510
2432
2431
2592
8299
3320
2591
1623
2814
1701
2511
1709
2816
2593
2731
2732
2750
1622
2811
2818
1702
1621
3290
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2910
2930
3099
2720
2013
2640
2599
1629
2220
2920
2660
2733
2740
2790
2812
2630
2670
3250
2512
4933
Phone0396211668
Mã số thuế2500718970
Người đại diệnPHANVĂNKHÁ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2024-05-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:05:04
Phone0867920966
Mã số thuế2301285987
Tên viết tắtGULI VIETNAM CONSTRUCTION DECORATION CO.,LTD
Tên quốc tếGULI VIETNAM CONSTRUCTION DECORATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-05-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:05:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4752
2396
4312
2432
2431
2592
4330
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
2593
3290
2420
2391
2393
2599
2399
2410
2022
2512
2310
2392
2394
3312
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0907454339
Mã số thuế0601266734
Tên quốc tếKIM GIAPHAT DESIGN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2024-05-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4773
5224
7730
4312
2432
2431
2592
4330
5229
5225
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2593
1622
3100
1621
2513
2599
1629
2022
2512
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0789619721
Mã số thuế0318469160
Người đại diệnTẠ QUỐC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-05-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:00:08
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4789
4799
4791
4784
4772
5224
7730
5320
8292
2432
2431
2592
5229
8299
5210
4322
4321
4329
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2750
2811
2818
2420
2813
2829
2822
2817
2819
2710
2599
2410
2733
2740
2790
2812
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Mã số thuế0110747605
Tên viết tắtORANGE HD CO.,LTD
Tên quốc tếORANGE HD COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU THỊ THU HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:55:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4641
4663
4752
2396
1050
1030
1010
1020
7730
4312
4610
2432
2431
2592
8559
8512
8511
8551
4330
8299
7110
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2395
1701
1073
2511
1709
2816
2593
2731
2732
2750
1622
1104
1702
1621
2610
2620
2023
2513
2391
2640
2393
2599
1629
2220
2022
2733
2740
2790
2630
2512
2392
2394
3312
3314
3830
8230
6820
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0936359383
Mã số thuế5500655405
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-06-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Tên ngành nghề
4662
4663
5224
2396
4312
2432
2431
2592
4330
0990
0910
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2593
3100
2420
2391
2393
2599
1629
2399
2410
2392
2394
4933
5022
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0937169138
Mã số thuế0318510725
Tên viết tắtLAM CHAU M&C CO., LTD
Tên quốc tếLAM CHAU MECHANIC & CONSTRUCTION TM DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ TRƯỜNG LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-06-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4690
4663
4759
4773
7730
7710
4312
5590
4610
5510
2432
2431
2592
4330
7410
4390
0810
0722
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
2816
2593
2829
2819
2599
2410
2512
2394
3311
3312
3314
3319
3315
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtuyenhoang.congtynt@gmail.co
Phone0326528488
Mã số thuế5702162201
Tên quốc tếNT TRADING PRODUCTION AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN TUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-06-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:45:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4753
4312
7820
4610
2432
2431
2592
4330
8299
7110
4390
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
3100
1621
2420
2391
2393
2599
1629
2399
2410
2392
2394
3311
3312
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0943708807
Mã số thuế0318530457
Tên viết tắtSAIGON MES CO.,LTD
Tên quốc tếSAIGON MES MECHANICAL TECHNICAL TECHNICAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CHI LĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-06-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:45:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
5224
7730
7710
4312
8130
2431
2592
4330
5229
5225
5222
7110
7410
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2410
4933
5022
5012
4932
4931
5021
8121
8129
4229
4212
4211
4299
4101
4102