NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0921108225
Mã số thuế0110380650
Người đại diệnĐỖ VĂN TIẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-06-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4631
4652
4632
4663
4773
4761
4764
9631
4312
4610
1812
2432
2431
2592
4330
8299
9633
7410
7020
4390
1811
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2593
3100
2740
3311
3312
3314
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0588234872
Mã số thuế0318109898
Tên quốc tếTHAI PHAN TRANSPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN ĐINH QUỐC THÁI CHỨC DANH: TỔNG GIÁM ĐỐC - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-18
Thay đổi giấy phép2024-07-10T14:40:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4789
4799
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4791
4783
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1030
7710
6312
1610
4513
4610
8531
1812
6399
2431
2592
8559
4330
7490
6209
5229
5225
5222
7110
7420
9000
7410
4390
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0892
5210
6810
4322
4329
6201
1410
7320
7310
2591
1623
2395
1701
2511
1709
2816
1040
1622
1702
1621
1392
2829
2599
1629
2220
2733
2740
1391
1512
2394
8230
6820
4933
5022
4932
4931
5021
6311
EmailNgocminh.ck2023@gmail.com
Phone0986321358
Mã số thuế0110382351
Tên quốc tếNGOC TU MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2023-06-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4620
4690
4663
4759
4752
4741
4753
2396
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
7410
4390
4322
4321
4329
7320
4311
7310
2591
2395
2511
2593
3100
2420
2599
2410
2512
3312
8230
Phone0936691169
Mã số thuế2902178965
Tên viết tắtMT TECHIMEX., JSC
Tên quốc tếMT IMPORT EXPORT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ MAI PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2023-11-15
Thay đổi giấy phép2024-07-10T03:22:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4711
4753
4722
5224
1020
4312
4610
2432
2431
4330
5229
8299
7110
7410
4390
0722
0730
0311
0312
5210
4322
4321
4329
0321
0322
4311
2011
2420
2023
2012
2029
2410
2022
1080
2021
3812
3811
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
3822
3821
Phone0888580388
Mã số thuế4601598670
Người đại diệnĐOÀN ĐỨC PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Ngày thành lập2022-11-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:25
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0926984444
Mã số thuế0110376661
Tên viết tắtGIANG SON BAC CO., LTD
Tên quốc tếGIANG SON BAC COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất kim loại quý và kim loại màu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2023-06-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7722
7729
7730
7721
7710
4312
5590
5621
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5225
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2511
2593
2420
2513
2013
2599
2399
2220
2410
2512
3830
3812
3811
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailtrandaidung6688@gmail.com
Phone0936523097
Mã số thuế2400964281
Người đại diệnTRẦN ĐẠI DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2023-05-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0879152351
Mã số thuế0317862481
Tên quốc tếKY PHONG TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG KỲ PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-05-31
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4772
4530
4520
5224
2396
7730
7710
4312
1610
7830
7911
4610
8532
8130
8292
8560
5510
7912
2431
2592
4330
7490
5229
6619
5911
9000
7410
7020
1811
0220
0231
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
2591
1623
1701
2511
1399
1622
3100
1621
3290
2620
2029
2599
1629
2220
2410
1393
2021
1430
3312
9511
9512
8230
0126
0125
0127
0118
0210
6820
4933
4932
5021
8121
8129
6311
Phone0972362845
Mã số thuế2301252702
Người đại diệnNGUYỄN BÁ HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Ngày thành lập2023-07-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4690
4641
4663
4774
4799
4719
5224
4610
2432
2431
2592
8299
5225
5221
5210
2591
2511
2593
2599
2220
2410
2512
3311
4933
4932
Phone0936645992
Mã số thuế2301245448
Tên viết tắtHOANG KHANG STEEL TM SX CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG KHANG STEEL TM SX COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ KHƠI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-05-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4690
4663
4752
4312
4610
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2593
2420
2599
2410
3311
4933
4293
4229
4292
4299
4291