NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0221 3946048
Mã số thuế0900863143
Tên viết tắtTHUC NGHIEP LEFU VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếTHUC NGHIEP LEFU VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ DUYỆT CƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2013-07-05
Thay đổi giấy phép2023-07-20 19:06:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0971051769
Mã số thuế0108368215
Tên viết tắtMEI VN., JSC
Tên quốc tếMEI VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BA
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:59:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4634
4652
4632
4690
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4771
4799
4719
4721
4711
4791
4722
4543
4530
4312
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2593
3020
2750
1622
2811
3100
1621
2420
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2513
2910
2930
3099
2599
2410
2920
2733
2740
2790
2812
2512
3092
3311
3312
3314
3313
3319
3315
422
421
4299
4101
Phone0869013456
Mã số thuế4201768550
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH VIỆT THÀNH G.P.B
Người đại diệnTRẦN ANH VIỆT
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2017-11-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 15:59:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế2300945398
Người đại diệnLee Myeongnoh
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2016-08-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:38:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4312
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2750
2610
2829
2819
2211
2640
2599
2212
2790
2651
3311
3312
3314
3313
3319
3315
421
4299
4101
Phone0937315888
Mã số thuế0108026885
Tên viết tắtBIEN VIET CONTRA ., JSC
Tên quốc tếBIEN VIET CONSTRUCTION CONSULTANT AND TRADE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ MINH TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2017-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:47:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4741
4512
4761
4791
4722
4541
4543
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
7820
7830
7911
4610
5629
7990
1812
5510
7912
2432
2431
2592
4330
6209
5229
8299
0240
6619
7110
7410
4390
1811
0810
0220
0231
0722
0730
5210
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
8219
7310
2395
2731
2732
2750
1622
3100
1621
2910
2930
3099
2410
2920
2733
2740
2790
2630
3312
9511
3314
3313
3315
0232
8230
4933
5022
4932
4931
5021
8121
4229
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Mã số thuế0107921081
Tên quốc tếQTECH TRADING AND PRODUCE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUẾ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-26 05:25:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4773
4741
4730
4742
5224
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
2420
2599
2410
2512
3312
3314
3313
3319
9512
9521
9522
4933
422
421
4299
4101
Phone04 6664 3338
Mã số thuế0107599964
Tên viết tắtVNI TRADE CO., LTD
Tên quốc tếVIET NAM TRADE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HẢI DƯƠNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:38:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4690
4641
4762
4752
4782
4773
4771
4799
4719
4721
4781
4741
4724
4753
4791
4742
4763
4764
4541
5224
9631
7729
7730
4312
1101
5621
7820
7830
4610
8532
7990
8560
5630
9610
2432
2431
2592
8559
8551
8552
5229
5221
6619
7110
7410
7020
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4329
721
5610
4311
7310
2591
2511
1104
2420
2610
2620
2012
1102
2220
2410
2512
2310
3312
9511
3830
3700
3811
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0210
6202
6820
4933
4932
4931
3900
3822
3821
5820