NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0942609339
Mã số thuế0314903362
Tên viết tắtSMC SG CO.,LTD
Tên quốc tếSMC SAIGON COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH TRANG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2018-03-06
Thay đổi giấy phép2023-07-18 01:54:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0903053266
Mã số thuế0801034970
Tên viết tắtĐÌNH VŨ GAZ CO.,LTD
Tên quốc tếDINH VU GAZ COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Văn Đức
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Bình
Ngày thành lập2013-06-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:57:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4652
4663
4759
4752
4773
4512
4772
4541
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5590
5621
7820
7830
4513
4610
5629
8130
8292
8211
8110
1812
5510
5630
6399
3011
2431
2592
4330
8010
7810
6622
5229
8299
5225
8220
7110
7410
4390
5819
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
8219
7310
2591
2593
3511
1702
3520
2012
2410
2021
3312
3314
3319
3315
3830
3700
3812
3811
8230
3512
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone02439934979
Mã số thuế0106715505
Tên quốc tếHAI DANG CONSTRUCTION FOUNDATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG TRUNG DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-12-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:57:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4663
4752
7730
4312
7911
7990
5510
5630
7912
2431
2592
4330
8299
7410
4390
7120
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2511
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02835513733
Mã số thuế3600850734
Tên viết tắtSAMETEL
Tên quốc tếSAMETEL CORPORATION
Người đại diệnVŨ THỊ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị truyền thông
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2006-10-20
Thay đổi giấy phép2023-07-02 05:57:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4651
4652
4663
4799
4741
1010
7730
4312
4610
5630
2431
2592
4330
7490
6209
8299
7110
5210
6810
4321
4329
3320
6201
1073
2511
2816
2731
2732
3511
2815
2829
2821
1074
1075
2599
2733
2790
2651
2630
1079
2512
3312
3314
9512
3512
4933
4221
4299
4101
4102
Phone02203820610
Mã số thuế0801000509
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ CN&TM PHÚC SƠN
Tên quốc tếPHUC SON INDUSTRIAL EQUIPMENT AND TRADE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ XUÂN ĐIỆP
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2012-09-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:52:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4663
4752
5224
4312
5510
3011
2432
2431
2592
0810
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2740
2512
3311
3312
3314
9522
3315
3830
4933
5022
Phone0433829129
Mã số thuế0106470291
Tên quốc tếHUNG TIEN IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN VĂN TIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:36:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4620
4511
4632
4663
4759
4752
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
1610
4513
4610
2431
2592
4330
8299
7410
0220
4322
4321
3320
4311
2591
1623
1701
2511
1622
1702
1621
1629
2410
3312
422
421
4101
Phone0982799529
Mã số thuế3603539573-001
Người đại diệnTRẦN KHÁNH DŨNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2021-03-24
Thay đổi giấy phép2023-07-12 00:01:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0977161986
Mã số thuế5400527801
Tên viết tắtIDB LTD
Tên quốc tếDA BAC INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ THÙY TRANG
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2021-08-25
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:04:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4730
4772
0144
0146
0145
0141
7710
4312
5621
7820
7830
7911
4610
8533
8531
8542
8543
8532
5629
7990
1812
5510
5630
7912
2431
8559
8512
8511
8521
4330
6492
7490
9311
9321
7810
7010
0162
5229
8299
0240
0163
0161
6619
7110
9000
7020
9329
4390
1811
0231
0311
0312
7120
6810
4322
4321
4329
7212
7211
7320
5610
0131
0132
0321
7310
2395
2391
2640
2399
2410
2630
2310
2392
9522
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
0164
Phone0988860196
Mã số thuế0106988502
Tên viết tắtPUS VIET NAM TRADING AND MANUFACTURING., JSC
Tên quốc tếPUS VIET NAM TRADING AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH CAO THIÊM
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-09-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:54:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4752
4753
5224
4610
2432
2431
2592
5229
8299
5221
5210
6810
3320
2591
2511
3511
2011
2420
2023
2012
2013
2029
2410
2022
1393
2512
2021
3512
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
Phone0965607016
Mã số thuế0102847934
Tên viết tắtDPHUDUNG., JSC
Tên quốc tếDAI PHU DUNG CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG VĂN LƯỢNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2008-08-01
Thay đổi giấy phép2023-07-01 16:25:37
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4312
7911
4610
5629
7990
8110
1812
5510
5630
7912
2432
2431
4330
7490
9312
8299
7110
7410
6110
6120
4390
1811
4329
5610
4311
7310
2420
2220
2410
3250
8230
4933
4931
422
421
4299
4101