NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone038 9900468
Mã số thuế0202087677
Tên quốc tếMANH VAN TRADING AND CASTING MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG DUY MẠNH
Ngành nghề chínhĐúc kim loại màu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2021-02-02
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:18:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4541
4543
4530
5224
7730
7710
4610
2432
2431
2592
5229
8299
5225
5222
5210
3320
2591
2511
2593
3290
2420
2599
2410
2512
3311
3312
3319
4933
5022
5012
4932
4931
Phone02253684313
Mã số thuế0201872000
Tên viết tắtKIEN TRUC NHA DEP L.A
Tên quốc tếNHA DEP HAI PHONG L.A ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN LĂNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Bảo - Tiên Lãng
Ngày thành lập2018-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 10:52:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4652
4663
4752
4723
4761
5224
2396
4312
5621
7911
7990
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5221
7110
7020
4390
5210
4322
4321
4329
6201
5610
4311
2591
2511
2420
2410
6202
4933
422
421
4299
4101
Phone0385469050
Mobile0385469050
Mã số thuế3603942581
Người đại diệnĐỖ VĂN KHẢNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2023-12-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T23:22:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4791
5224
4312
1610
5621
7830
4610
5629
8292
2431
2592
4330
0240
0220
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2591
1623
2511
2593
1622
3100
1621
1075
2599
1629
2410
2512
4933
4932
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0899251643
Mã số thuế0201913754
Tên quốc tếHONGXING MODEL MANUFACTURING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ HẢO
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2018-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:05:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
2432
2431
2592
8299
5210
3320
2591
2814
2511
2593
2811
2818
2420
2815
2813
2599
2410
2512
3311
3312
4933
Phone0225 3970514
Mã số thuế0200838670
Tên viết tắtSANGMAI CO.,LTD
Tên quốc tếSANG MAI COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN HỒI
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2008-10-15
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:57:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
4752
5224
7730
7710
3011
2432
2431
2592
5229
8299
5221
5222
5210
4322
4329
3320
2591
2395
2511
2816
2593
2420
2822
2823
2513
2013
2599
2220
2410
3311
3312
3319
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
Emailthienannbprotradmg@gmail.co
Phone0968728680
Mobile0968728680
Mã số thuế2700960312
Tên viết tắtTHIÊN AN NINH BÌNH
Tên quốc tếTHIEN AN NINH BINH PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNVĂNHẢI
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2023-12-16
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:30:02
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4632
4690
4641
4663
4752
4773
4799
5224
5621
4610
5629
5630
2432
2431
5229
5210
5610
1623
1701
1709
1622
1702
1621
2011
2420
1629
2410
4933
Phone0976003117
Mã số thuế0202113581
Tên viết tắtTAN DUC ELEVATOR CO., LTD
Tên quốc tếTAN DUC ELEVATOR COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG NGỌC TUẤN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2021-07-22
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:19:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0200584440
Tên viết tắtTRUONG THANH CONSTRUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếTRUONG THANH CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ BẬT TRUNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2004-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:57:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4632
4663
4512
4541
4543
4542
4520
5224
2396
1050
1030
1010
1020
4312
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5221
5222
7110
4390
4321
4329
4311
2591
2395
1040
1075
2599
1080
2394
4933
5022
5012
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0366071948
Mobile0366071948
Mã số thuế2400980484
Tên quốc tếTUONG HOANG GENERAL TMDV BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN TƯỞNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2023-12-20
Thay đổi giấy phép2024-07-10T22:54:23
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4730
4530
5224
7710
1610
7830
8292
2431
2592
4330
5229
5225
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
5610
7310
2591
1701
2511
1709
1702
1621
2610
2013
2599
2410
4933
4931
Phone02477705999
Mã số thuế0109529070
Tên quốc tếHANOI DIGITAL ELECTRICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG THẮNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2021-02-23
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:52:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4620
4663
4759
4752
4773
4541
4543
4542
5224
5310
2396
7710
4312
5320
1610
5621
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8560
5510
5630
7912
2432
2431
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
5229
8299
5225
5221
5222
6619
4390
0810
0220
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
1623
2731
2732
2750
1622
3100
1621
2710
2720
1629
2410
2733
2740
2790
9524
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102