NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0313509567
Mã số thuế0201158251
Tên viết tắtVNASEAN.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM ASEAN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLương Thanh Bình
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2011-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:18:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4634
4652
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4741
4730
4512
4724
4772
4530
4520
5224
7730
7710
4312
6022
6312
4513
8541
8531
8542
8532
8130
8560
2432
2431
851
8551
8520
8552
4330
6492
5229
5221
5222
6110
6190
6120
6130
0810
0610
0620
0891
0730
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
3320
6201
4311
2511
2420
2513
1920
2410
1910
2512
2394
3312
3315
8230
4933
5022
5012
4931
422
421
4299
4101
6311
Emailthepminhphat6868@gmail.com
Phone0966797797
Mobile0966797797
Mã số thuế0110571704
Tên quốc tếMINH PHAT STEEL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG KHẮC SƠN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-15
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:34:13
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4661
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4753
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
7710
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
7490
9311
5229
8299
4390
5210
6810
5610
2591
2511
3100
2410
3830
8230
6820
4933
5022
4932
4931
5021
Phone0389928191
Mã số thuế0202106231
Tên quốc tếB&T TRADING AND ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÍNH
Ngành nghề chínhĐúc kim loại màu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2021-05-31
Thay đổi giấy phép2023-07-11 16:01:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4690
5224
4610
2432
2431
2592
5210
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2811
2818
3290
2420
2815
2813
2829
2822
2819
2513
2599
2410
2812
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Phone3700661
Mã số thuế0200762686
Tên viết tắtLAM HUONG LTD.,CO
Tên quốc tếLAM HUONG TRADING AND EXPORT - IMPORT LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2007-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:46:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4632
4663
4512
4530
4520
7710
4312
7911
4513
5510
2432
2431
2592
6492
7810
5210
5610
4311
7310
2511
2420
2599
2410
2512
4933
4932
4931
421
4299
4101
EmailAcevn.coltd@gmail.com
Phone0866552135
Mobile0866552135
Mã số thuế0110575145
Người đại diệnNGÔ MINH KHOA
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-19
Thay đổi giấy phép2024-07-15T02:49:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4759
4752
4799
4791
4312
1610
4610
6399
2432
2431
2592
4330
5229
7110
4390
7120
4322
4321
4329
4311
2591
3212
3211
1621
2420
2822
2824
2823
1629
2410
6820
4101
4102
Phone02253531303
Mã số thuế0202107122
Tên viết tắtDUY PHAT PETROLEUM
Tên quốc tếDUY PHAT PETROLEUM SERVICES AND TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnBÙI THỊ VIỆN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2021-06-07
Thay đổi giấy phép2023-07-11 14:58:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4661
4773
4730
4530
5224
2432
2431
2592
5229
8299
5225
5221
5222
5210
2591
2511
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
Phone0977356051
Mã số thuế0108062386
Tên viết tắtLONG BAO LAM CO., LTD
Tên quốc tếLONG BAO LAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUANG LONG
Ngành nghề chínhSản xuất bao bì bằng gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2017-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:45:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
5224
4312
1610
8292
2431
2592
4330
5229
8299
4390
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2511
2593
1622
1621
2599
1629
2410
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailkinhdoanhuudat3979@gmail.co
Phone(84)0867320866
Mobile(84) 0867320866
Mã số thuế0110577488
Tên quốc tếHUU DAT METAL DEVICE TOOL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU ĐẠT
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-21
Thay đổi giấy phép2024-07-10T11:47:15
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4641
4752
4730
7710
2432
2431
2592
8299
4322
4321
4329
3320
2591
2511
2593
2420
2822
2410
2512
3312
4212
4211
Phone02253875688
Mã số thuế0201655006
Tên viết tắtDBK VIET NAM
Tên quốc tếDBK VIET NAM LIMITED COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN CƯỜM
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2015-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:19:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4663
4773
4512
4530
4520
5224
4513
4610
2432
2431
2592
9620
4330
8299
4322
4321
3320
2511
2731
2732
2750
2811
2829
2821
2733
2740
3311
3312
3314
3315
4933
4299
4101
4102
Phone02439655936
Mã số thuế0106639244
Tên viết tắtDHK IB CO., LTD
Tên quốc tếDHK INTERNATIONAL BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ VĂN DIỄN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2014-09-17
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:28:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4511
4652
4663
4759
4752
4773
4512
4764
4530
4520
5224
7730
4312
4513
4610
2431
2592
4330
7490
8299
5225
5221
6619
4390
0810
5210
4322
4321
4329
4311
2392
3312
4933
4932
4222
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102