NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Emailphungquanxd@gmail.com
Phone0382185999
Mã số thuế4700290848
Người đại diệnPHÙNG TIẾN QUÂN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2023-07-06
Thay đổi giấy phép2023-07-07 11:23:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
5621
4513
4610
5629
5510
5630
2432
2431
2592
4330
0990
0910
0240
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
3320
5610
0322
4311
2591
2511
2593
3520
2420
2513
2599
2410
2512
3530
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
0232
0210
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0978885213
Mã số thuế0109722966
Tên viết tắtTRUONG GIANG CO.LTD
Tên quốc tếTRUONG GIANG TRADING AND TRANSPORT SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM PHƯƠNG ANH
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2021-07-29
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:36:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4651
4652
5621
7911
5629
7990
5630
7912
2431
4330
6209
5229
6120
4390
4329
5610
1623
2395
1701
1709
2593
2731
1622
1702
3100
1621
2610
2620
2720
1629
2410
2022
2630
2512
2392
2394
6202
6820
4933
4922
4299
4101
5820
Phone0928049439
Mã số thuế2400967003
Tên quốc tếVIET HUNG TIEN SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2023-06-30
Thay đổi giấy phép2023-07-04 04:15:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4730
4753
4530
5224
7710
1610
5621
7820
7830
8292
5510
2431
2592
4330
7810
5229
5225
5221
5222
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
7310
2591
2511
1621
2610
2013
2599
2410
2392
8230
6820
4933
5022
5012
4931
Phone02432008111
Mã số thuế0107576741
Tên viết tắt3P TECH.,JSC
Tên quốc tế3P TECHNOLOGIES SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTHẠCH TUẤN ANH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2016-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:31:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4730
4543
4530
4542
4610
2432
2431
2592
4330
8299
7410
4390
4322
4321
4329
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2818
3290
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2930
2640
2599
2410
2022
2920
2733
2740
2790
2812
2630
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Phone0985534023
Mã số thuế2400967525
Người đại diệnNGUYỄN THỊ QUỲNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2023-07-07
Thay đổi giấy phép2023-07-08 10:36:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4782
4789
4771
4785
4799
4781
4741
4724
4791
4783
4784
4763
4764
4543
4520
5224
5310
2396
7730
7710
4312
5320
5590
1610
5621
7820
7830
7911
5629
7990
5510
7912
2432
2431
2592
4330
7810
7110
7020
0810
0220
3600
5210
4322
4321
1410
5610
4311
2591
1701
2511
2593
1622
1702
1621
2610
2822
2023
2013
2599
2220
2410
3830
3812
3811
4933
5022
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0989898484
Mã số thuế0105863067
Tên quốc tếPANDA TRAVEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ DUY KHÁNH
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2012-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-08 08:05:19
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4512
4724
4722
4772
4541
4543
4530
4542
1030
1010
1020
7710
4312
5621
7911
4513
4610
8541
8531
8542
8532
5510
5630
9610
2432
2431
2592
851
8551
8520
8552
8299
5221
9633
6619
7110
7410
9329
6810
4322
4321
4329
3320
5610
2591
2511
2593
2391
2599
1629
2410
3250
2512
8230
0121
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
Phone0911958530
Mã số thuế3502501291
Người đại diệnTỪ CÔNG LỰC
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2023-06-09
Thay đổi giấy phép2023-07-04 07:37:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0936912113
Mã số thuế0106997786
Tên quốc tếMINH CHAU INVESTMENT CONSTRUCTION TRADE SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2015-09-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:03:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4711
4781
4741
4512
4724
4753
4742
4722
4541
4543
4530
4312
1610
5621
4610
5629
8292
5630
2431
2592
4330
5229
8299
5225
5221
7110
7410
9329
4390
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2511
2593
1622
3100
1621
2610
2599
1629
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0973 728 693
Mã số thuế0107953848
Tên viết tắtHKD MLE CO.,LTD
Tên quốc tếHKD MACHINERY AND LIFTING EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Hồng Hòa
Ngành nghề chínhSản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2017-08-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:01:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4759
4741
4512
4742
4530
4513
4610
2431
2592
8299
4321
3320
2814
2511
2816
2610
2822
2824
2821
2620
2930
2410
2920
2512
3311
3312
3314
4933
4101
4102