NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Mã số thuế0309116190-002
Người đại diệnDIỆP CẨM KHẢI
Ngành nghề chínhĐúc kim loại màu
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2016-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:14:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0109804746
Tên viết tắtCÔNG TY AN TOÀN VỆ SINH LAO ĐỘNG QUỐC GIA
Tên quốc tếNATIONAL OCCUPATIONAL SAFETY AND HEALTH COMMUNICATION AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ XUÂN TRUNG
Ngành nghề chínhKiểm tra và phân tích kỹ thuật
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 12 thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2021-11-04
Thay đổi giấy phép2025-11-01T14:55:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4641
4663
4752
4723
4711
4741
4512
4724
4753
4742
4751
4541
4543
4530
4542
4520
2396
0146
1030
4312
4513
4610
1812
2431
2592
4330
0162
0161
4390
1811
0311
0312
3600
4322
4321
4329
3320
0321
0322
4311
2395
2814
2511
1071
2816
2732
2750
3100
3290
2610
2815
2813
2826
2620
2513
2391
2640
2393
2220
2410
2022
2733
2740
2651
2630
3250
1079
2310
2392
2394
3530
3311
3312
3314
3319
3700
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0933073686
Mã số thuế0601120291
Tên viết tắtHUY HOANG AA .,JSC
Tên quốc tếHUY HOANG ALUMINUM ALLOY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG KHƯƠNG
Ngành nghề chínhĐúc kim loại màu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hải Hậu
Ngày thành lập2016-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:22:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0983 837 297
Mã số thuế4100983336
Tên viết tắtTRUNG BẮC CO., LTD
Tên quốc tếTRUNG BAC COMMERCE GENERAL CO., LTD
Người đại diệnNguyễn Thị Oanh
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã An Nhơn
Ngày thành lập2009-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-30 21:44:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0962959525
Mã số thuế4601575095
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX&TM NHẬT QUANG TN
Người đại diệnBÙI VĂN TƯỞNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2021-05-12
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:47:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4329
3320
4311
2591
3290
2599
4933
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0315226579
Tên viết tắtTHIEN AN STEEL TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN AN STEEL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHUNG MỸ LỆ
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 6
Ngày thành lập2018-08-17
Thay đổi giấy phép2023-06-21 10:13:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4752
7730
7710
4312
4610
2431
2592
4330
5229
7110
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2599
2410
4933
421
4299
4101
Mã số thuế0109129724
Tên quốc tếMAKALU PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN THƯ
Ngành nghề chínhSản xuất đồ điện dân dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2020-03-18
Thay đổi giấy phép2023-07-14 10:09:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4752
4773
2396
7730
7710
4312
5621
4610
2432
2431
2592
4330
8299
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2511
2816
2593
2750
2818
2815
2829
2822
2821
2819
2391
2640
2393
2599
2220
2022
2512
2310
2392
3311
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0977380064
Mã số thuế4601577582
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phổ Yên - Phú Bình
Ngày thành lập2021-07-05
Thay đổi giấy phép2023-07-11 11:41:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4312
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
7212
4311
2591
2814
2511
2593
2420
2819
2599
2410
2512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102