NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone02436425426
Mã số thuế0108002154
Tên viết tắtNEWTIME INVEST., JSC
Tên quốc tếNEWTIME TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHIẾN
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2017-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:15:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4741
4512
4753
4791
4722
4772
4541
4530
2396
4312
1610
5621
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2431
2592
4330
0990
0910
8299
6619
7410
4390
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0892
5210
7120
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
1623
2395
1103
2511
1394
1399
2732
2750
1622
1104
2652
2818
1520
1621
1392
2420
2813
2817
2821
2620
1102
2211
2391
2640
2393
2219
2220
2410
1393
2740
2790
2651
2630
2670
2310
1512
2394
3312
1511
0210
6202
6820
4933
4931
4222
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0262 3977171
Mã số thuế6000981138
Tên viết tắtGIA THANH CO.,LTD
Tên quốc tếGIA THANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Hồ Gia Lai
Ngành nghề chínhXây dựng công trình điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2009-12-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:04:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4312
4610
2432
2431
2592
4330
0163
0161
7110
7410
4390
1811
0810
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
8219
2591
2511
2593
3511
2750
3520
2420
2710
2513
2599
2410
2740
2790
2512
3530
9511
3314
9512
3830
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
3512
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
Phone0914559359
Mã số thuế0601219942
Người đại diệnPHẠM VĂN KHÁNH
Ngành nghề chínhSản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Xuân Thủy
Ngày thành lập2021-08-05
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:00:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4690
4663
4752
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4312
4513
4610
5629
2432
2431
2592
4330
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2511
2593
2829
2822
2817
2821
2819
2930
2599
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02438588027 / 024
Mã số thuế0106791859
Tên viết tắtUSSD.,JSC
Tên quốc tếURBAN SERVICE AND SEWERAGE DRAINAGE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TIẾN
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2015-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:33:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4723
7730
7710
4312
8130
2431
7110
7410
6810
4322
2395
2511
2593
2599
2512
3311
3312
3700
3812
3811
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
3900
3821
Phone02283886656
Mã số thuế0600328339
Tên viết tắtVIET TIEN SHIPBUILDING.,JSC
Tên quốc tếVIET TIEN SHIPBUILDING GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC PHÙNG
Ngành nghề chínhĐóng tàu và cấu kiện nổi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Xuân Thủy
Ngày thành lập2002-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-30 12:16:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0915596297
Mã số thuế0601160449
Người đại diệnLƯƠNG HỮU HUÂN
Ngành nghề chínhĐúc kim loại màu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hải Hậu
Ngày thành lập2018-06-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:49:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02462955983
Mã số thuế0105172567
Tên viết tắtV CACE., JSC
Tên quốc tếVIETNAM CONSTRUCTION AND CN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐOÀN
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2011-03-03
Thay đổi giấy phép2023-07-03 08:56:09
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4663
4312
46101
8130
2432
2431
2592
4330
7490
0910
8299
7110
7020
4390
3600
7120
4322
4321
4329
46102
4311
8219
2814
2511
2593
2420
2813
2410
2512
3830
3700
3812
3811
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone02253842993
Mã số thuế0200158354
Tên viết tắtCENTURY CO.,LTD
Tên quốc tếCENTURY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THỌ
Ngành nghề chínhĐóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập1998-04-25
Thay đổi giấy phép2023-07-02 16:11:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4759
4741
4512
4543
4530
4542
4520
5224
7730
4312
7820
7830
3011
3012
2432
2431
2592
4330
7810
5229
5225
5221
7110
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
3100
2420
2599
2410
3311
3312
3314
3313
3315
4933
5022
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0973410192
Mã số thuế0108561875
Tên viết tắtECOGARDEN CO., LTD
Tên quốc tếECOGARDEN LANDSCAPE ARCHITECTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2018-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-20 05:19:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4620
4632
4663
4759
4752
4774
4773
2396
7730
5621
4610
5629
8130
8110
2431
2592
4330
0161
7110
7410
7020
4390
0810
0220
4322
4321
4329
7320
5610
0132
2591
2511
2822
1629
8230
0129
0118
8121
8129
4299
Phone0982282804
Mã số thuế0201973753
Tên viết tắtHT HP CO., LTD
Tên quốc tếHT HAI PHONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnGIANG VĂN THĂNG
Ngành nghề chínhSửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2019-07-11
Thay đổi giấy phép2023-07-15 20:47:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4511
4632
4663
4773
4730
4543
4530
4542
4520
5224
7730
4312
5510
2431
2592
5229
8299
5221
5222
5210
4329
5610
4311
7310
2591
3099
3311
3312
3314
3319
3315
4933
5022
5012
4293
4229
4292
4299
4291
4101
4102