NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone03503823087 - 091858
Mã số thuế0600266989
Tên viết tắtHOP LUC CO.,LTD
Tên quốc tếHOP LUC COMPANY LIMITED
Người đại diệnVũ Thị Nga
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực ý Yên - Vụ Bản
Ngày thành lập2001-04-12
Thay đổi giấy phép2023-07-02 06:07:34
Ngành nghề
Phone0919528888
Mã số thuế2600102818
Tên viết tắtTEAMAC JSC
Tên quốc tếTEA PROCESSING MACHINERY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN GIA LONG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Ba - Hạ Hòa
Ngày thành lập2000-10-13
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:48:50
Tên ngành nghề
4653
4663
4752
1610
2432
2431
2592
5210
3320
2591
1622
1621
2825
2829
1629
1079
3312
3314
3313
3830
3812
3811
4933
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone02253850769/70
Mã số thuế0200116530
Tên viết tắtVJE
Tên quốc tếVINA-JAPAN ENGINEERING LIMITED
Người đại diệnTatsuya Yamamoto
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2008-06-05
Thay đổi giấy phép2023-06-08 08:18:19
Ngành nghề
Phone0945482249
Mã số thuế5200918798
Tên quốc tếHDC TRADING AND TECHNOLOGY ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG HIỆP
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2021-03-16
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:29:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4690
4663
4762
4759
4752
4799
4741
4761
4791
4742
4763
5224
7729
7730
7710
4312
8130
8020
8110
2432
2431
2592
4330
8010
6209
8299
7110
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
4311
2591
6202
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0838609199
Mã số thuế0314105500
Tên quốc tếAN PHUC MECHANICS TRADING PRODUCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ĐÌNH HÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2016-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:48:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4663
4752
4543
4530
2432
2431
2592
3320
2591
1701
2511
1709
2593
1702
2829
2822
2823
2599
2220
2512
3311
3312
Phone02213988089
Mã số thuế0900221315
Tên quốc tếNGOC QUYEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH MINH QUÂN
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2003-12-22
Thay đổi giấy phép2023-07-02 21:26:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone06503618066
Mã số thuế3702309267
Người đại diệnPHẠM THỊ DIỆP
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2014-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:52:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0251-3936031
Mã số thuế3600401760
Tên quốc tếVIETNAM MEIWA CO., LTD
Người đại diệnMIZUNO TAKAYUKI
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập1993-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-30 20:11:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0908406245
Mã số thuế3702655806
Tên viết tắtSBD CO., LTD
Tên quốc tếSBD TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỊ THANH TUYỀN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2018-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-28 11:25:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0911833789
Mã số thuế0313052214
Tên quốc tếMCM CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Đức ánh
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2014-12-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:43:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4620
4511
4663
4541
4530
4520
0146
0141
7730
7710
4312
4610
2431
2592
4330
0162
5229
0163
0161
7110
7410
7020
4322
4321
3320
4311
2395
2511
2410
2022
2512
3311
8230
0121
0126
0125
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0114
0112
0118
0210
4933
421
4101