NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone02223 668 366
Mã số thuế2300990739
Tên viết tắtTHUAN PHU COLORED METAL CO.,LTD
Tên quốc tếTHUAN PHU COLORED METAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất kim loại quý và kim loại màu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Thuận
Ngày thành lập2017-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:54:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02806269879
Mã số thuế4601118691
Tên quốc tếGLONICS VIET NAM CO.,LTD
Người đại diệnSUNG KYUN JE
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2012-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:54:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0309174756-001
Người đại diệnKOSIT PUGASAB
Ngành nghề chínhSản xuất kim loại quý và kim loại màu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bến Lức
Ngày thành lập2010-11-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 15:38:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0917382008
Mã số thuế0310002092
Tên viết tắtCÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG ĐÔNG DƯƠNG
Tên quốc tếINDOCHINA ENVIRONMENT EQUIPMENT INSTALLATION PRODUCTION TECHNOLOGY APPLICATION CORPORATION
Người đại diệnLÊ HOÀI NAM
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2010-05-15
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:12:35
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4661
4620
4632
4663
4312
7911
4610
8532
7990
8560
5510
7912
2432
2431
2592
4330
7490
0910
5221
6619
7110
7410
7020
4390
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0311
0312
0892
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0321
0322
4311
7310
2511
2750
1392
3290
2819
2710
3091
2640
2392
3510
3312
3313
3319
3700
8230
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0904207181
Mã số thuế2700278332
Tên quốc tếPHUC HUNG PRODUCTION AND TRADING ONE MEMBER CO., LTD
Người đại diệnVŨ HỒNG VÂN
Ngành nghề chínhSản xuất kim loại quý và kim loại màu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Sơn - Yên Khánh
Ngày thành lập2003-02-18
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:16:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4661
4663
4752
4541
4543
4542
7730
2431
2592
5229
8299
5221
0710
5210
6810
1410
2420
2012
2599
1080
3830
3812
3811
4933
3900
3822
3821
Phone02803 645550
Mã số thuế4600478412
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TỐ UYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Công - Đại Từ
Ngày thành lập2008-12-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 10:07:56
Loại hìnhDoanh nghiệp tư nhân
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0321 3 785 928
Mã số thuế0900799988
Người đại diệnTRỊNH DUY THỌ
Ngành nghề chínhSản xuất kim loại quý và kim loại màu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2012-04-16
Thay đổi giấy phép2023-06-08 05:40:54
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4652
4663
4752
4520
7911
5510
2432
2431
2592
0990
0899
0810
0891
0722
0730
0710
2591
2420
2824
2410
2790
1080
3314
4933
5022
4931
Phone02083 832 279 - 0208
Mã số thuế4600373667
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN NHẬT
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2005-06-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:23:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4511
4663
2432
2431
2592
0810
0722
0710
0510
0520
6810
4321
2591
2395
2391
2410
1910
2394
4933
4931
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0982 414 802
Mã số thuế0801348102
Tên viết tắtNHAT MINH KTHD CO.,LTD
Tên quốc tếNHAT MINH KTHD TRADING AND MANUFACTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VIẾT THIỆU
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2021-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-16 18:01:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4759
7730
4610
8292
2432
2431
2592
8299
5210
3320
2591
2814
2511
2593
2731
2732
2750
2610
2620
2013
2640
2599
2399
2220
2733
2740
2790
2512
3312