NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Mã số thuế0104272061
Tên viết tắtU.N.I ARCH .,JSC
Tên quốc tếUNI ARCHITECTURE DESIGN AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TÚ
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2009-11-24
Thay đổi giấy phép2023-07-01 19:42:58
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4761
4742
4722
4751
7710
4312
4610
1812
2432
2431
2592
4330
1313
8299
7110
7410
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2591
2511
1399
1709
2593
1392
2599
1629
1430
1391
1512
1511
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0907796591
Mã số thuế0317030324
Người đại diệnLÊ THỊ ÚT CHỊ
Ngành nghề chínhBán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2021-11-16
Thay đổi giấy phép2023-07-09 23:52:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4789
4799
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4791
4783
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
7710
6312
1610
5621
4513
4610
5629
1812
5510
6399
2431
2592
8559
4330
6209
5229
8299
5225
5222
0240
0163
0161
5912
7110
7420
5911
7410
4390
1811
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0721
0892
5210
4322
4329
6201
1410
0131
0132
7310
2591
1623
2395
1701
2511
1709
2816
1040
1622
1702
1621
2829
1629
2220
2740
0232
0121
0119
0129
0118
0210
6202
6820
4933
5022
4932
4931
5021
6311
0164
Phone0779941229
Mã số thuế3604022361
Tên viết tắtMK MOLD CO., LTD
Tên quốc tếMK MOLD COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI NHƯ TRANG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýTp. Biên Hòa - Đội Thuế liên huyện Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2025-06-05
Thay đổi giấy phép2025-06-06T13:25:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0916999518
Mã số thuế0601214990
Tên viết tắtDUC DONG DUONG,. JSC
Tên quốc tếDUC DONG DUONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH ANH ĐỨC
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2021-04-07
Thay đổi giấy phép2023-07-12 01:31:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0913295002
Mã số thuế0102014234
Tên viết tắtSONHAIVUONG CO.,LTD
Tên quốc tếSON HAI VUONG GENERAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VIẾT HẢI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2006-08-21
Thay đổi giấy phép2023-07-02 06:33:16
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4663
4312
4610
2432
2431
4330
8299
7110
7410
6810
4322
4311
2395
2814
2511
2816
2811
2818
2815
2813
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2710
2513
2410
2651
2812
2512
2392
2394
3510
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0988536786
Mã số thuế0901102279
Tên viết tắtACE VINADI.,JSC
Tên quốc tếACE VIET NAM DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LIÊN
Ngành nghề chínhSản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2021-05-28
Thay đổi giấy phép2023-07-11 16:16:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
1050
1030
1010
1020
2432
2431
2592
8299
3320
2591
1073
2511
1071
2593
1040
2731
2732
2750
1072
3100
3290
2610
2620
1074
3091
1075
2513
2910
2930
3099
2640
2599
2220
2920
2733
2740
2790
2630
1079
2512
1062
3092
0121
0128
0119
0129
0118
1061
Phone0962246833
Mã số thuế2301103820-006
Người đại diệnĐỖ XUÂN ĐỨC
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýThị xã Mỹ Hào - Đội Thuế liên huyện Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2025-05-05
Thay đổi giấy phép2025-05-13T11:15:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4620
4511
4652
4690
4759
4752
4719
4512
4761
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7721
7710
4312
5590
1610
5621
7820
7830
4513
5629
8130
5510
5630
6399
2432
2431
4330
7810
5229
8299
7110
7020
4390
3600
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
1623
2395
1701
1709
1622
1702
3100
1621
2610
2620
2013
2640
2219
1629
2220
2410
2022
2630
3314
3313
3315
3830
3700
3812
3811
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4101
4102
6311
3900
3822
3821
Phone0987 816 333
Mã số thuế0601134304
Tên viết tắtBAO AN I.T&S CO.,LTD
Tên quốc tếBAO AN INVESTMENT TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG VIỆT ANH
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực ý Yên - Vụ Bản
Ngày thành lập2017-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:42:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4690
4663
5224
4312
7990
5510
2432
2431
2592
5229
5210
4321
4329
3320
5610
2591
2395
2599
4933
5022
4222
4293
4229
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0904845845
Mã số thuế0109723906
Tên viết tắtTHAI HA NUMBER ONE .,JSC
Tên quốc tếTHAI HA NUMBER ONE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ HOÀNG ANH
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2021-07-30
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:31:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
2396
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
1812
2432
2431
2592
0162
0240
0163
0161
1811
0220
0231
0311
0312
0510
0520
1410
0131
0132
0321
0322
2591
0170
1623
2395
1701
1073
1077
2511
1071
1709
1076
1040
2731
2732
3240
2750
3212
1622
3211
1104
2811
3230
1072
1702
1520
3100
1621
2610
2817
2821
2620
1074
2710
3091
1075
2930
2720
2391
2640
2410
2022
2733
2740
2651
2812
2630
1080
1079
1062
1430
1512
2392
3092
2394
1820
3311
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone02383843319-831975
Mã số thuế2900327160
Người đại diệnHOÀNG HỒNG KHANH
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2000-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-30 23:12:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4663
4759
4752
4773
4799
4791
4530
4520
5224
2396
7730
7710
4312
5590
6312
7820
8110
1812
5630
6399
2431
2592
4330
7490
7010
6209
5229
5225
7110
9820
9810
7410
7020
4390
1811
0899
0810
0891
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7320
5610
4311
2591
2395
2511
2732
3511
2750
2011
3520
2815
2829
2819
2391
2599
2219
2399
2220
2410
2733
2740
2790
2512
2310
2392
1820
3311
3312
3314
3830
3700
3811
4940
4933
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821