NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0989451111
Mã số thuế2500591636
Tên viết tắtHOPTHINHPHAT T&S CO., LTD
Tên quốc tếHOP THINH PHAT TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLĂNG XUÂN NGÂN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên
Ngày thành lập2017-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:54:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4511
4632
4663
4512
4541
4530
5224
4312
4610
8130
5510
2431
4330
8299
5221
5210
4322
4321
4329
1410
4311
1623
2395
2511
1392
1629
2410
1393
1430
1391
3830
3700
3812
3811
0118
4933
4931
8121
8129
421
4299
4101
3822
3821
Phone0913 099 077
Mã số thuế2500568570
Tên viết tắtNGOC LINH CD CO.,LTD
Tên quốc tếNGOC LINH COMMERCIAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOAN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Tường
Ngày thành lập2016-07-07
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:40:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4663
4542
4520
7730
7710
4312
2431
2592
4330
8299
0810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2593
2599
2394
3311
3312
3314
3319
3315
3830
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0392661588
Mã số thuế0109155121
Tên viết tắtNEWSUN TECHNOLOGY INVEST.,JSC
Tên quốc tếNEWSUN VIET NAM TECHNOLOGY INVEST JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÀ
Ngành nghề chínhTrồng cây mía
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2020-04-09
Thay đổi giấy phép2023-07-14 07:47:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4773
4771
4785
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1101
1812
2432
2431
0162
0240
0163
0161
1811
0220
0231
3600
3320
0131
0132
0170
1103
1073
1077
2511
1071
1076
1040
1104
1072
2011
2420
1074
1075
2012
1102
1080
1079
2512
2021
1062
1820
3319
3830
3700
3812
3811
0232
0126
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0210
0150
1061
0164
3821
Phone0934008801
Mã số thuế0313011458
Tên viết tắtKP INTERNATIONAL CO.,LTD
Tên quốc tếINTERNATIONAL KP TRAINING AND PROVIDING LABOR COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM PHƯỢNG
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2014-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:03:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7730
5621
7820
7830
8541
8531
8532
8560
1812
5510
2431
2592
8559
851
8520
7490
6209
7410
7020
1811
6201
1410
721
5610
7310
2395
1324
1392
3290
1075
2023
1629
2220
1080
1079
3830
8230
0150
6202
4933
421
4299
4101
Phone0936544166
Mã số thuế0202120846
Tên viết tắtANH TUYET METRACO
Tên quốc tếANH TUYET MECHANICAL AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ NGA
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2021-08-27
Thay đổi giấy phép2023-07-11 02:53:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã số thuế0201239743
Tên quốc tếVIET NHAT ADVANCED STEEL ROLLING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BÌNH
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2012-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:29:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0919120281
Mã số thuế0313110233
Tên quốc tếVIET KHANG COMMUNICATION SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI ANH DUY
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2015-01-26
Thay đổi giấy phép2023-06-21 00:59:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4661
4511
4652
4663
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1010
1020
7730
4610
8292
2432
2431
2592
1313
0162
5229
8299
0163
0161
5920
7420
5913
1811
0311
0312
4321
4329
1410
7320
0321
0322
7310
2591
1623
2511
1071
1394
1399
2593
1702
1392
3290
2610
2620
1075
2640
2599
2220
1393
2630
1080
1079
3314
3313
8230
0150
4933
Phone0374079999
Mã số thuế0201880604
Tên viết tắtKAIAN CO.,LTD
Tên quốc tếKAIAN LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÚY MỴ
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2018-06-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:27:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4632
4663
4759
4722
1030
1010
1020
1610
8292
2432
2431
2592
8299
1623
2511
1622
3100
1621
2599
1629
9524
Mã số thuế0201646410
Tên viết tắtATB STEEL.,JSC
Tên quốc tếATB STEEL STRUCTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÁI THANH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2015-09-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:57:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4641
4663
4759
4752
4789
4773
4771
4781
4512
4791
4541
4530
4542
4520
7710
4312
5621
4513
5629
5630
3011
2432
2431
2592
4330
7410
4390
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1709
2816
1104
3100
3290
2029
1629
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3812
3811
6820
4933
422
421
4299
4101
Phone0983357519
Mã số thuế0105156188
Tên viết tắtHTP ASEAN .,JSC
Tên quốc tếHTP ASEAN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ANH HẢI
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2011-02-21
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:08:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4663
4759
4512
4541
7730
7710
4312
4513
7990
5510
2432
2431
2592
4330
8299
6619
4390
1811
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2591
2511
2593
1622
3100
1621
2420
2513
2599
1629
2220
2410
2790
2512
6820
4933
5022
4932
422
421
4101