NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0977767454
Mã số thuế2802938838
Người đại diệnNGUYỄN DUY
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thị xã Nghi Sơn
Ngày thành lập2021-05-14
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:23:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4520
5224
7721
1610
5621
5510
5630
2431
2592
6209
5229
5225
5222
6190
5210
6810
5610
0131
0132
7310
2591
2511
3100
2013
2599
1629
2220
2410
3312
0121
0119
0129
0118
4933
5022
5012
4932
5011
4101
4102
Phone0211 3 881 357
Mã số thuế2500437835
Tên viết tắtHTEM.,JSC
Tên quốc tếHAI THANG ELECTRIC MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HẢI
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2011-06-07
Thay đổi giấy phép2023-06-20 16:47:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4663
2432
2431
2592
4330
4322
4321
4329
3320
2591
2816
2593
2710
2599
2733
3311
3312
3512
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4101
4102
Phone0934 925 346
Mã số thuế0315215175
Người đại diệnPHẠM DUY ANH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:18:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4753
4541
4520
5224
7730
7710
7820
7830
4610
7990
5510
2431
2592
4330
6209
5229
6619
7110
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2511
2816
1622
3100
1621
3290
2813
2819
2599
1629
2220
3315
3830
4933
5022
5012
4932
4931
8121
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone02253658326
Mã số thuế0201737770
Tên viết tắtDONG THUAN AN KHANG COMPANY
Tên quốc tếDONG THUAN AN KHANG LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ QUYÊN
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy
Ngày thành lập2016-08-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:26:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0936864963
Mã số thuế0201856030
Tên viết tắtDAI DUNG CDT CO.,LTD
Tên quốc tếDAI DUNG CONSTRUCTION DEVELOPMENT AND TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2018-02-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:24:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4773
4722
4541
4543
5224
5310
7710
4312
5320
4610
2432
2431
2592
4330
5229
5225
5222
7110
4390
5210
6810
4322
4321
4329
2591
2511
2420
2599
2410
3311
3312
3315
6820
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0969703739
Mã số thuế2300986958
Tên viết tắtVIET AN TRADING PRODUCE INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếVIET AN TRADING PRODUCE INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN NGHĨA
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2017-06-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:23:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4759
4752
4761
7729
7730
7710
4312
1610
2431
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2591
1623
1622
3100
1621
2599
1629
2220
2410
3830
3811
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone02253645326
Mã số thuế0200588170
Người đại diệnHÀ QUANG DUY
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2004-06-23
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:20:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone08 8886 8584
Mã số thuế0107967569
Tên viết tắtMÁY XÂY DỰNG VIC
Tên quốc tếVIC MACHINES CONSTRUCTION AND MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HẰNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2017-08-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:35:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4711
4741
4730
4512
4742
4541
4543
4530
4542
4520
2396
7730
7710
4312
1610
7820
7830
7911
4513
8130
7990
8211
8110
1812
7912
2432
2431
2592
4330
5221
7110
7410
4390
1811
0220
0231
7120
4322
4321
4329
3320
4311
8219
2591
1623
2395
2814
1701
2511
1709
2816
2593
2731
2732
2750
1622
2811
2818
1702
3100
1621
2420
2815
2813
2817
2819
2710
2513
2720
2391
2393
2599
1629
2399
2410
2733
2740
2790
2812
2512
2392
2394
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6820
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone02466553568
Mã số thuế0108007378
Tên viết tắtVIETMECH INDUSTRY.,JSC
Tên quốc tếVIETMECH HIGH TECHNOLOGY INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG ĐỨC
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2017-10-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:01:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4690
4663
4759
4752
4753
4312
4610
8130
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
6810
4322
4321
3320
4311
7310
2591
2511
3100
2813
2822
2821
2220
2410
3311
9524
3312
3314
6820
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0965337280
Mã số thuế0106627168
Tên quốc tếPHAN VINH TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNgô Thị Thùy Dung
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-08-28
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:36:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4789
4773
4771
4781
4741
4722
4772
5224
7730
7710
4312
1610
2432
2431
2592
4330
7490
6209
8299
6619
7410
6190
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
2731
2750
1621
2610
2620
2513
2013
2391
2599
2410
2733
2630
2512
3312
9511
3314
9512
8230
6202
4933
4932
4221
4211
4291
4101