NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Mã số thuế0311938871-002
Người đại diệnPHẠM TRƯỜNG THỤY
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-05-20
Thay đổi giấy phép2023-05-30 07:33:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4774
4773
4741
4761
4751
4520
7730
4312
7820
7911
7990
1812
7912
3011
2431
2592
4330
5229
7410
4390
0810
0892
0510
5210
4322
4321
3320
1410
5610
4311
7310
1623
2395
2511
1709
2731
2732
1622
1520
1621
1392
2011
2013
2029
2599
1629
1910
2733
2790
2630
1512
3311
3312
3319
8230
4933
5022
4932
422
421
4299
4101
Phone0938960113
Mã số thuế0314592808
Tên quốc tếTRAN GIA PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM NGUYỄN VIẾT TÂN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-08-24
Thay đổi giấy phép2023-06-21 04:45:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4530
5224
1030
1020
7730
4312
1610
4513
3011
3012
2431
2592
1313
5222
0163
0161
0810
0311
0312
1410
7212
7214
4311
2591
1623
2814
2511
1394
1399
1709
2816
2750
1622
2811
2818
1702
1520
1621
1392
2420
2813
2826
2829
2822
2824
2821
2710
1075
2930
2013
2219
1629
1420
2220
2410
1311
1393
1080
2512
1062
1430
1391
1312
1512
3311
3312
3314
3313
1511
4933
5022
5012
5021
4212
421
4291
1061
Mã số thuế0201751782
Tên viết tắtVINH HOANG TRADCO.,JSC
Tên quốc tếVINH HOANG TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG VĂN THUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2016-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:00:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
5224
0146
0145
7730
7710
4312
2432
2431
2592
5229
8299
5221
7110
5210
4322
4321
4311
2511
2420
2599
2410
1080
0210
4933
4932
4931
Mã số thuế0314252495
Tên viết tắtNHAT VUONG EXPRESS CO., LTD
Tên quốc tếNHAT VUONG EXPRESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN CAO CƯỜNG
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-20 23:43:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4741
4742
4722
4751
4520
5224
5310
1010
1020
5320
4610
5510
2432
2431
2592
5229
5221
6190
0810
5210
4321
5610
7310
2591
2511
2593
2420
2513
2410
2512
8230
4933
5022
4932
5021
Mã số thuế0201720128
Tên viết tắtDAI HOANG LONG TRADCO.,LTD
Tên quốc tếDAI HOANG LONG TRADING CONSTRUCTION LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THÌN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2016-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:47:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4663
4752
4771
4543
4610
1812
2432
2431
2592
8299
5221
4390
1811
3290
3311
3312
3314
3313
3315
4933
5022
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
Mã số thuế0201884535
Tên quốc tếTUAN THANH CONSTRUCTION AND DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÀNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2018-06-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:20:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4661
4663
4723
5224
7730
7710
4312
5621
7911
7990
5510
9610
7912
2431
4330
6492
5229
5221
7110
4390
0810
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1623
2395
1622
1621
3290
2824
2410
2394
4933
5022
5012
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
Phone0908288901
Mã số thuế3603313505
Người đại diệnLỮ THỊ KIM TRANG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2015-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 09:10:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4759
4752
4541
4543
4530
4520
7730
2431
2592
5229
5222
4322
4321
2591
2511
2593
2599
3312
3314
3313
4933
5022
4212
4211
4299
Phone0438812854
Mã số thuế0105109131
Tên quốc tếHONG MINH TRADING AND PRODUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2011-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:29:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0906122392
Mã số thuế2301176402
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN KHANG
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2021-05-20
Thay đổi giấy phép2023-06-16 01:01:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4690
4663
4312
1610
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
4311
2591
1623
1701
2511
1709
2593
1622
1702
1621
2420
2513
2599
1629
2399
2410
2512
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone031.3210442
Mã số thuế0200670139
Người đại diệnPHẠM THỊ LAN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2006-05-12
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:08:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
46699
4649
4662
4659
4661
4511
4663
4730
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1610
4513
3011
2431
2592
5229
8299
1410
1701
2511
16220
1702
1520
16210
1392
2910
16291
2410
3315
3830
4933