NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Mã số thuế0106226409
Tên viết tắtVUGIAPHAT., JSC
Tên quốc tếVU GIA PHAT INVESTMENT CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ BÌNH SƠN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2013-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:20:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4632
2396
4312
1101
4610
5510
2431
4330
8299
6619
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
2395
2511
2593
2750
1622
1104
3100
2610
2829
2824
2620
2910
1102
2599
2220
2410
2740
2790
3250
1079
2512
2310
2392
8230
4920
4933
4932
4931
8121
422
421
4299
4101
Phone0941625599
Mã số thuế2301027873
Người đại diệnTRẦN THỊ LỘC
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2018-05-02
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:23:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4773
4719
7710
2432
2431
2592
8299
5210
2591
2395
2511
2593
1622
3100
2420
2822
2823
2513
2013
2599
1629
2220
2410
2512
2394
3311
3830
4933
4932
4931
Phone0932559868
Mã số thuế2300996000
Tên quốc tếTAN THUAN PHAT GENERAL SERVICE AND TRADING MANUFACTURING CO., LTD
Người đại diệnTRẦN THỊ THƠM
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2017-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:52:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4752
5224
7730
7710
2432
2431
2592
7410
4390
3600
2591
2511
2410
3311
3312
3830
3812
3811
4933
4932
4931
421
4299
3900
3822
3821
Phone0908446666
Mã số thuế0107733955
Tên viết tắtMEDIPLANTEX LAND.MJSC
Tên quốc tếMEDIPLANTEX LAND JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO MINH SƠN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-02-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:01:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone02723812355
Mã số thuế1100631498
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT KHỞI
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Hòa - Đức Huệ
Ngày thành lập2004-06-01
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:59:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0108171709
Tên viết tắtTCHL
Tên quốc tếTCHL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhạm Đức Hiển
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:38:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4641
4663
4759
4752
4789
4773
4753
4791
5224
7730
7710
4312
6312
4610
2431
4330
5229
8299
5221
5222
6619
7110
7410
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
4311
7310
2599
2410
8230
4933
4912
5022
5012
422
421
4299
4101
Mã số thuế0105824597
Tên viết tắtTUYET MAI TM CO.,LTD
Tên quốc tếTUYET MAI TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MỞN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-03-19
Thay đổi giấy phép2023-06-30 18:34:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4752
4741
4730
47722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4312
46101
5630
2432
2431
2592
7810
5221
3320
5610
4311
2814
2511
2816
2731
2750
2811
2610
2813
2822
2824
2821
2819
2620
2710
2640
2599
2651
2812
2630
2670
3250
3311
3312
9511
3314
3313
3319
3315
4933
422
421
4299
4101
Phone0321 985544
Mã số thuế0100365371-006
Người đại diệnĐINH QUANG THUẦN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2001-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:17:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4773
4541
4543
4530
4520
5224
7730
1610
4513
4610
2432
2431
2592
5229
0990
0910
6619
7110
7020
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2750
1622
3100
1621
2420
2813
2824
2710
2599
1629
2410
1910
2790
2512
2394
3312
3314
3313
3319
3830
3811
6820
4933
5022
5012
4932
4931