NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0976659539
Mã số thuế0314012207
Tên viết tắtBALOTECO
Tên quốc tếBAO LONG TECHNICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU XUÂN BIÊN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:53:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4634
4632
4641
4663
4773
4742
4772
4764
4530
5224
7730
7710
6312
5621
7830
7911
4610
8560
2432
2431
2592
4330
7490
6209
5229
6619
7110
7410
4390
1811
0220
0311
5210
4329
6201
1410
7320
7310
2591
2511
2593
1702
1621
1392
2829
2817
2720
2599
2220
1080
2512
1512
3312
9511
9521
9522
8230
6202
4933
5022
5021
8121
8129
422
421
4299
4101
6311
Phone0988901888
Mã số thuế0107530440
Tên viết tắtSONG HONG 779.,JSC
Tên quốc tếSONG HONG 779 TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH ÁNH HẰNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2016-08-05
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:12:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
2396
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
2432
2431
2592
1313
0162
0990
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0892
0510
0520
1410
0131
0321
0322
2591
0170
2680
1623
2395
1103
1701
1073
2511
1071
1324
1399
1709
2593
1040
1622
1104
2652
1072
1702
1520
1621
1392
2011
2420
2610
2620
1074
2710
1075
2023
2012
2013
1102
2211
2391
2640
2393
2599
2212
1629
2399
2220
2410
1311
2030
2022
1393
2660
2651
2630
2670
1079
2512
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
0230
0126
0125
0127
0128
0129
0210
0150
1061
0164
Phone0462656566
Mã số thuế0106980045-009
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN QUANG
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2016-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:48:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0975279721
Mã số thuế0315016349
Người đại diệnHUỲNH VĂN NHĨ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2018-04-27
Thay đổi giấy phép2023-07-18 01:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
7730
7710
4312
7830
8130
2432
2431
4330
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0721
0892
7120
4322
4321
4329
4311
2395
3290
2399
3312
6820
8129
4212
4211
4299
4101
4102
Phone07106296686
Mã số thuế1801289716
Tên viết tắtTRUNG TÂM DẠY NGHỀ CƠ KHÍ KỸ THUẬT CAO CẦN THƠ
Tên quốc tếCT VOCATIONAL EDUCATION AND TRAINING LIMITED COMPANY
Người đại diệnCAO HOÀNG ANH
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2012-12-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:22:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4620
4663
1020
8532
8560
2432
2431
2592
0322
2814
2511
2816
03224
2813
2822
2821
2599
2212
2220
1080
3312
3314
Phone0909 630 133
Mã số thuế0313101983
Người đại diệnBÙI TÙNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2015-01-19
Thay đổi giấy phép2023-07-17 22:31:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4741
4751
4543
4530
4520
5224
2396
1010
7730
7710
4312
1610
7820
7830
7911
4610
5629
1812
7912
2432
2431
2592
4330
5225
0240
0161
6619
7110
7410
4390
1811
0311
0312
5210
4322
4321
4329
3320
1410
0321
0322
4311
7310
1623
1622
1621
2013
2393
2220
2392
3312
3314
8230
0210
4933
5022
5012
4932
8129
4229
4212
4299
4101
1061
3900
Phone01678553636
Mã số thuế0313455358
Tên viết tắtATHENA TSI CO.,LTD
Tên quốc tếATHENA TRADING SERVICE INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTĂNG NGỌC MỸ
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:40:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4724
4791
4742
4722
4772
7710
4312
7911
4610
7990
5510
5630
2431
4330
5229
6619
7410
7020
9329
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3290
2013
2599
2219
2220
2410
6820
4933
4912
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0962845866
Mã số thuế2300980353
Tên viết tắtTRUC LAM BASC CO., LTD
Tên quốc tếTRUC LAM BUSINESS AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN LÂM
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2017-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:40:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4773
4771
4763
9631
5510
5630
9610
2431
9311
9321
8299
9329
1410
5610
1622
1520
3100
1392
3290
2599
1629
Phone0946677567
Mã số thuế2300972835
Người đại diệnTRẦN VĂN HUỲNH
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2017-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:22:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4663
4759
4752
5224
4610
2431
2592
4330
0810
0710
0510
0520
4329
2410
3830
3811
4933
4932
4931
422
4299
4101
Phone060.867071
Mã số thuế6100238102
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG DIỄM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Kon Tum
Ngày thành lập2007-04-16
Thay đổi giấy phép2023-07-20 13:06:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
5224
7730
7710
4312
1610
5621
2431
2592
4330
0240
0163
0161
4390
0810
0220
0231
5210
4322
4321
4329
5610
0131
4311
2410
2392
0230
0210
4933
421
4299
4101