NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Mã số thuế0105955409
Tên quốc tếCON NGHI TRADING AND CONSTRUCTION MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM DUY THANH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-07-30
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:52:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
7410
4390
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2220
2410
3311
3312
3314
3319
4299
Phone0915 348322
Mã số thuế0900988960
Người đại diệnĐÀM QUANG ÁNH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2016-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:59:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0935888982
Mã số thuế4201720894
Người đại diệnPHẠM HOÀI BẢO
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2016-12-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:42:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4722
5224
1030
1010
1020
7730
4312
1101
1610
5621
4610
5629
2432
2431
2592
4330
0162
0990
0910
8299
0240
0163
0161
6619
7110
4390
0899
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
4311
2591
1623
2395
1103
1622
1104
1702
1621
2420
1075
1102
2391
1920
1629
2410
1910
1079
2310
1062
2392
2394
3700
8230
6820
4933
422
421
4299
4101
1061
Phone0437726999
Mã số thuế0106453320
Tên viết tắtDAIGIATHIEN., JSC
Tên quốc tếDAI GIA THIEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVƯƠNG VĂN BA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2014-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:30:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4652
4663
2396
4312
2432
2431
8299
6619
0810
0610
0620
0730
0710
0510
0520
4311
2395
2511
1622
2420
2391
1629
2410
2310
2392
2394
0210
6820
422
421
4299
4101
Phone(0205)3718636
Mã số thuế4900809175
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV XNK HẢI MINH LS
Tên quốc tếHAI MINH LS IMPORT AND EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2017-05-15
Thay đổi giấy phép2023-05-29 23:59:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4530
1610
4513
5510
5630
2432
2431
8299
0231
0722
0710
5610
7310
2395
1622
1621
2013
1920
2220
2022
1910
2392
4933
4932
4931
Phone0984081896
Mã số thuế4900783664
Tên viết tắtDAI THANH PHAT LANG SON CO., LTD
Tên quốc tếDAI THANH PHAT LANG SON ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN MẠNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cao Lộc
Ngày thành lập2015-08-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:16:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4663
4759
4752
4773
4530
4312
1812
5510
2431
2592
9633
9820
9810
1811
5210
7320
5610
4311
7310
2591
2825
2410
2022
3312
4933
421
4299
Phone0969 791 501
Mã số thuế3901264973
Người đại diệnLÊ HOÀNG KHAN
Ngành nghề chínhTái chế phế liệu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 6
Ngày thành lập2018-06-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:41:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4663
4759
4752
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
1610
5510
2432
2431
1623
1622
3100
1621
2420
2599
1629
2399
2410
3830
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
Phone0422113232
Mã số thuế0103647737
Tên viết tắtCUONG THINH GENERAL CO.,LTD
Tên quốc tếCUONG THINH GENERAL SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhRèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2009-03-24
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:06:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0107755081
Tên viết tắtPVIG CO., LTD
Tên quốc tếPLUS VIG COMPANY LIMITED
Người đại diệnOWA HIROYUKI
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2017-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:36:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4723
4782
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4541
4530
7730
6312
4610
8532
5629
7990
5510
2432
2431
2592
4330
7490
6209
8299
7110
7020
4322
3320
6201
7320
5610
7310
2511
2819
3220
2212
3530
3312
9511
9512
9521
9522
8230
6202
4933
4932
422
421
4299
4101
6311
5820
Phone0909527899/097881385
Mã số thuế0105584232
Tên viết tắtDXCA.,JSC
Tên quốc tếDAIXUAN TRADE CONSTRUCTION AND ARCHITECTURE CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCHU TOÀN THẮNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2011-10-21
Thay đổi giấy phép2023-07-14 10:48:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4653
4620
4511
4663
4759
4752
4741
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
7730
7710
4312
5621
4513
5629
8130
1812
5510
2431
2592
4330
7110
7020
4390
1811
0810
0311
3600
4322
4321
4329
3320
6201
5610
0321
0322
4311
2395
2511
1622
03224
3100
1621
2513
2393
1629
2310
2392
2394
3530
3510
3311
3312
9511
3314
3313
3315
3830
3700
3812
3811
6202
4933
5022
4932
4911
8121
422
421
4299
4101
3822
3821