NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Mã số thuế0106839469-001
Tên quốc tếCNC HOLDINGS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY - BACNINH BRANCH
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2020-10-13
Thay đổi giấy phép2023-07-13 04:15:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4690
7710
4312
2432
2431
2592
4330
7490
8299
4390
6810
4322
4321
4329
7212
7222
7211
7221
4311
2591
2511
2593
2823
2599
2220
2410
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0973386886
Mã số thuế0105983685
Tên quốc tếHOANG PHONG STELL & TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC DƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-08-31
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:43:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4752
4530
4520
4513
4610
2431
2592
8299
0899
0710
5210
2591
2511
2593
2420
2410
2512
3311
3312
3315
3830
4933
5022
5012
4932
Mã số thuế0901026437
Tên viết tắtDQSM CO.,LTD
Tên quốc tếDUONG QUANG STRUCTURE MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Hữu Bảo
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2018-01-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:20:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4752
4312
2432
2431
2592
4330
6209
8299
5221
5222
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
2512
6820
422
421
4299
4101
Phone03213779999
Mã số thuế0901005412
Tên viết tắtTVTM.,JSC
Tên quốc tếTRONG VINH TRADING AND MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH SỸ ĐẠT
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2017-01-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:03:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4690
4663
4752
4543
4530
4312
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2816
2593
2813
2822
2819
2513
2599
2512
3311
3312
422
421
4299
4101
Phone0912 278 102
Mã số thuế0106908306
Tên quốc tếVINA VIET NAM SERVICE AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHoàng Quang Cường
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2015-07-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 14:26:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4661
4632
4690
4663
4752
4722
4772
5224
7710
4312
1610
4610
5510
2432
2431
2592
4330
8299
4390
3600
5210
4322
4329
3320
5610
4311
7310
2591
1623
2511
2593
1622
1621
2420
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2599
1629
2399
2410
2512
3830
3700
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0905580806
Mã số thuế4201791528
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD 927 NHA TRANG
Người đại diệnCÁP HOÀNG LÊ
Ngành nghề chínhKiểm tra và phân tích kỹ thuật
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2018-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 12:42:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4663
4759
4752
4741
4753
4742
4751
4312
7990
5510
5630
7912
2431
2592
4330
7110
7410
4390
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
2511
2593
1622
2599
2219
1629
2220
2022
2310
6820
4933
4932
4931
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0919 600 489
Mã số thuế4900807139
Tên quốc tếNGOC HA CLEAN FOOD BUSINESS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ NGỌC HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2017-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:20:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4530
5224
1610
4513
1812
5510
5630
2432
2431
1811
0231
0722
0710
5610
2395
1622
1621
2013
1920
2220
2022
1910
2392
4933
5012
Mã số thuế0109114492
Tên viết tắtITKT.,JSC
Tên quốc tếITKT VIETNAM HIGH-TECH INFRASTRUCTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH MÊ LINHt
Ngành nghề chínhXây dựng công trình chế biến, chế tạo
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2020-03-04
Thay đổi giấy phép2023-07-14 13:47:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
4752
5224
7730
4312
4610
2431
2592
4330
8299
7110
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2593
3290
2013
2599
2220
2410
2790
2512
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0868165078
Mã số thuế4001108839
Tên viết tắtHOANG NAM EMI CO., LTD
Tên quốc tếHOANG NAM EXPLOTED MINERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LONG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại quý hiếm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2017-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:32:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
5224
7710
4312
4610
2432
2431
5229
0990
8299
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
7320
4311
2511
2420
1910
2512
4933
4932
4222
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4223
4101
4102
Phone0919651991
Mã số thuế0108461856
Tên viết tắtALIBABA DƯƠNG GIA CO ., LTD
Tên quốc tếALIBABA DUONG GIA VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG XUÂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2018-10-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:51:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4781
4783
4722
2396
7730
4312
5621
4610
5629
5630
2432
2431
2592
4330
0990
8299
4390
0810
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
2591
1623
2395
2511
2593
2750
1622
3100
1621
2420
2610
2620
2710
2391
2640
2599
1629
2399
2220
2410
2790
2630
2512
2100
2392
2394
3311
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9521
9522
9529
3830
3700
8230
6820
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
3900
3821