NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0913056065
Mã số thuế0107377009
Tên viết tắtQA INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếQUOC ANH TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Hữu Tiệp
Ngành nghề chínhSản xuất kim loại quý và kim loại màu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2016-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:57:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0107490276
Tên viết tắtNAM LINH CONSINK., JSC
Tên quốc tếNAM LINH XNK CONSTRUCTION XNK JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ THAO
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2016-07-01
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:05:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4641
4663
4759
4752
4753
7730
2431
2592
4330
8299
4390
0810
5210
4322
4321
4329
4311
2816
1622
2220
3830
8230
4933
422
421
4101
Phone874020
Mã số thuế0200587956
Người đại diệnTRẦN THỊ HOÀ
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2004-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-29 13:05:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0106248346
Người đại diệnNGUYỄN HỮU ĐỊNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2013-08-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:35:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0915056766/098230388
Mã số thuế0108186409
Tên quốc tếQUANG PHAT TRADING, PRODUCTION AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG VỊNH
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2018-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:26:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0948 596 969
Mã số thuế0106839701
Người đại diệnNGUYỄN VƯƠNG ANH
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2015-05-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:42:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4511
4632
4663
4752
4723
4721
4711
4512
4722
1050
1030
1010
1020
7710
4312
1101
5621
7911
7990
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
8299
4322
4321
5610
4311
7310
2591
1103
1073
2511
1071
2593
1040
1104
1072
2420
1074
1075
2513
1102
2410
2022
1079
2512
1062
4933
422
421
4101
1061
Phone0462858408
Mã số thuế0105418919
Tên quốc tếTHANG LONG INVESTMENT DEVELOPMENT AND HOUSE TRADING CORPORATION
Người đại diệnVŨ HỒNG NAM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2011-07-21
Thay đổi giấy phép2023-06-05 03:55:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4620
4511
4663
4312
4513
4610
5510
5630
2432
2431
2592
0990
0910
0899
0810
0722
0730
0710
6810
4322
5610
4311
2591
2420
2599
2410
6820
4933
421
4299
4101
Mã số thuế0314414026
Tên viết tắtSUNPRO STEEL CORP
Tên quốc tếSUNPRO STEEL CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN LĂNG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2017-05-19
Thay đổi giấy phép2023-06-21 08:30:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0904780868
Mã số thuế0105619245
Tên quốc tếHAI DANG BUSINESS SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG THỊ LẠI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2011-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-30 17:29:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4651
4511
4652
4632
4690
4663
4782
4771
4781
4512
4530
7721
7710
4312
5621
7830
7911
4513
4610
7990
5510
7912
2432
2431
6492
3600
5210
4322
4321
3320
4311
7310
3520
2420
2825
2826
2824
3091
2410
3092
3311
3312
3314
3313
3830
3700
4933
4931
422
421
4101