NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Mã số thuế0108171709
Tên viết tắtTCHL
Tên quốc tếTCHL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhạm Đức Hiển
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:38:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4641
4663
4759
4752
4789
4773
4753
4791
5224
7730
7710
4312
6312
4610
2431
4330
5229
8299
5221
5222
6619
7110
7410
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
4311
7310
2599
2410
8230
4933
4912
5022
5012
422
421
4299
4101
Mã số thuế0105824597
Tên viết tắtTUYET MAI TM CO.,LTD
Tên quốc tếTUYET MAI TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MỞN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-03-19
Thay đổi giấy phép2023-06-30 18:34:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4752
4741
4730
47722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4312
46101
5630
2432
2431
2592
7810
5221
3320
5610
4311
2814
2511
2816
2731
2750
2811
2610
2813
2822
2824
2821
2819
2620
2710
2640
2599
2651
2812
2630
2670
3250
3311
3312
9511
3314
3313
3319
3315
4933
422
421
4299
4101
Phone0321 985544
Mã số thuế0100365371-006
Người đại diệnĐINH QUANG THUẦN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2001-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:17:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4773
4541
4543
4530
4520
5224
7730
1610
4513
4610
2432
2431
2592
5229
0990
0910
6619
7110
7020
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2750
1622
3100
1621
2420
2813
2824
2710
2599
1629
2410
1910
2790
2512
2394
3312
3314
3313
3319
3830
3811
6820
4933
5022
5012
4932
4931
Mã số thuế0105915572
Tên viết tắtBIENSANG TCM.,JSC
Tên quốc tếBIEN SANG TRADE AND CONSTRUCTION MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU SÁNG
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2012-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:01:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0905117106
Mã số thuế4101464326
Tên viết tắtHSQN
Tên quốc tếHOA SEN QUY NHON JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN NGỌC CHU
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2016-05-05
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:40:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
5224
7730
4312
1610
5621
7911
7990
5510
7912
2432
2431
2592
4330
5229
0990
5221
0240
7410
0810
0220
0722
0710
5210
6810
4322
4321
4329
5610
2591
2395
2511
1622
2822
2220
2410
2392
3510
0210
4933
5022
422
4299
4101
Phone034 3 2570109
Mã số thuế0106605189
Tên quốc tếPHAT HUY CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐoàn Ngọc Huy
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2014-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:56:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4663
1030
1610
2431
2592
4330
4322
4321
4329
2591
1623
2511
1071
2593
1622
1621
2011
1075
2599
2410
1079
1062
4101
Phone0901761930
Mã số thuế0312298825
Người đại diệnTRẦN VĂN THÂN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2013-05-28
Thay đổi giấy phép2023-06-21 21:41:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
7730
7710
4312
7820
7830
8130
2432
2431
4330
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0721
0892
7120
4322
4321
4329
4311
2395
2610
2399
3312
6820
8129
4229
4212
4211
4299
4101
4102