NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0988770827
Mã số thuế0110187463
Tên quốc tếHAI TRUNG HIEU TRADE PRODUCTION AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ QUANG HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Ngày thành lập2022-11-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
2396
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
2593
1622
3100
2420
2393
2599
2220
2410
2022
2512
2310
2392
2394
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0983128998
Mã số thuế0202180644
Tên viết tắtTHANH SON MECACO
Tên quốc tếTHANH SON MECHANICAL CASTING LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ THÚY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Ngày thành lập2022-11-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0876687895
Mã số thuế2301225836
Người đại diệnTRẦN THỊ BẮC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-11-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4773
4771
4799
4719
4512
4761
4753
4791
4751
4541
4543
4530
5224
7730
7710
4312
5590
1610
5621
7820
7830
4610
5629
5510
5630
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5225
5221
9329
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1623
2511
2593
1622
3100
1621
2599
1629
2220
2410
2512
3311
3312
3314
3319
3830
3812
3811
6820
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0937072925
Mã số thuế0317480482
Người đại diệnNGUYỄN HUY CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất hoá chất cơ bản
Ngày thành lập2022-09-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:46:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4632
4690
4641
4663
4759
5224
2396
7710
1610
1812
2431
2592
5229
1811
3320
2591
1623
2395
1701
2511
1709
2816
2731
2732
2750
1622
1702
1520
1621
2011
2822
2023
2012
2013
2391
2393
2029
1629
2399
2220
2410
2022
2733
2740
2790
1079
2512
2021
1512
2392
2394
3312
4911
Phone0359280179
Mã số thuế0110183437
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẠNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Ngày thành lập2022-11-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:45:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4659
4511
4690
4752
4541
4543
4530
7730
7710
1101
7911
4610
5510
2431
2592
5229
0899
4329
6201
1410
5610
2591
1103
2511
1622
1104
1702
3290
2599
2410
1079
2512
3312
3830
4933
4932
Phone0826385999
Mã số thuế0801387126
Tên viết tắtDUC PHUC TRADING IMPORT CO., LTD
Tên quốc tếDUC PHUC TRADING IMPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THU HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-11-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
7730
4312
8211
2432
2431
2592
4330
1313
6209
8299
7110
7410
4390
0899
0810
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4329
6201
1410
4311
8219
2591
2826
2391
2393
2399
2410
2392
1820
3830
4933
5022
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0845937833
Mã số thuế0110112651
Tên quốc tếTHE LAM TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ THANH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2022-09-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:43:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4782
4774
4719
4721
4711
4781
4512
4783
4784
4541
4543
4530
4542
4520
2396
7710
1610
4513
4610
1812
2432
2431
2592
4330
8220
7420
7410
4390
1811
4322
4329
1410
7222
7320
7310
2591
1623
2395
1701
1073
1077
2511
1071
1076
2593
2731
2750
1622
2811
2652
1072
1702
1520
2011
2420
2610
2817
2620
1074
1075
2023
2012
2720
2013
2211
2640
1629
1420
2220
2410
2030
2022
2660
2651
2630
1080
2512
2100
1062
1512
2394
8230
1061
Emailthepminhcuonghcm@gmail.com
Phone0904027218
Mã số thuế0317553490
Tên quốc tếMINH CUONG HCM STEEL SX AND TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG MINH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-11-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0979432908
Mã số thuế2301224536
Tên quốc tếVINH PHAT GENERAL TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN KHẮC VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-11-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0968010381
Mã số thuế1001254633
Tên viết tắtTHANG LONG INVESTCO
Tên quốc tếTHANG LONG CONSTRUCTION SERVICES AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Ngày thành lập2022-10-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:37:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4632
4641
4663
4752
4771
4753
4722
2396
1010
1020
7730
7710
4312
1610
4610
8130
8211
2432
2431
2592
4330
0990
0910
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0220
0891
0893
0722
0730
0311
0312
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
3320
1410
0321
0322
4311
2591
2395
2511
2593
1622
3100
1621
2420
2391
2393
2599
1629
2399
2410
2512
2392
2394
9524
9522
3830
3700
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102