NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone02422042000
Mã số thuế0110282928
Tên quốc tếDIGITAL SERVICES AND TECHNOLOGY SYSTEM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ ANH THƠ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2023-03-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:00:08
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4724
4742
4722
2396
7730
7710
4312
6312
7820
7830
4610
8020
1812
6399
2432
2431
2592
4330
7810
6209
8299
7110
9000
7410
9101
7020
4390
1811
4322
4321
4329
6201
7320
4311
7310
2591
2395
2511
2593
2731
2732
2750
3100
2610
2620
2710
2391
2640
2393
2599
2022
2733
2740
2790
2651
2630
2512
2392
1820
9511
9512
9521
9522
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0986407736
Mã số thuế2301235489
Tên quốc tếKIEN VU SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2023-03-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4730
4753
4530
5224
7710
1610
5621
7820
7830
8292
5510
2431
2592
4330
7810
5229
5225
5221
5222
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
7310
2591
2511
1622
1621
2011
2610
2013
2599
2410
2392
8230
6820
4933
5022
5012
4931
Phone0902032423
Mã số thuế0110273930
Tên viết tắtTHAI BINH BUSINESS CO., LTD
Tên quốc tếTHAI BINH BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-03-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Tên ngành nghề
4662
4661
4511
4690
4663
4752
4730
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
4312
4513
4610
8130
5510
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5221
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
2591
2511
2593
2420
2599
2410
2512
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0896551588
Mã số thuế0110279474
Tên viết tắtPHU MINH MEMEMATRAD., JSC
Tên quốc tếPHU MINH MECHANICAL METAL MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ THỊ BÍCH OANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2023-03-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4752
2432
2431
2592
4330
4390
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2818
3100
2813
2821
2819
2513
2599
2512
3311
3312
3314
3313
Phone0904119579
Mã số thuế3703113115
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH PHÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-03-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang làm thủ tục giải thể
Tên ngành nghề
4511
4690
4723
4719
4721
4711
4512
4722
4541
4530
4520
5224
7710
1610
4513
1812
2432
2431
2592
4330
7490
5229
7410
4390
1811
5210
4322
4329
1410
7310
2591
2680
1623
2814
1701
2511
1399
1709
2816
2593
2731
2732
2750
1622
2811
2652
2818
1702
1520
1621
2011
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2023
2513
2910
2012
2930
2720
2013
2211
2640
2029
2599
2219
1629
2220
2410
2030
2022
1910
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
2021
1512
4933
5022
4932
4931
Phone0967285759
Mã số thuế0110274564
Tên viết tắtCT TNHH PT CƠ KHÍ SONG PHƯƠNG
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC KỶ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2023-03-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
4752
2396
4610
2432
2431
2592
4330
4322
4329
3320
2591
2395
2511
2420
2513
2391
2393
2599
2220
2410
2512
2310
2392
2394
3311
3312
3314
4933
Phone0965918696
Mã số thuế0110264622
Tên quốc tếHAZOKI VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HẢI PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Ngày thành lập2023-02-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:50:05
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4742
5224
2432
2431
2592
5229
8299
5210
2591
2814
2511
2816
2731
2732
2750
2811
2818
3100
2420
2610
2815
2813
2822
2824
2823
2817
2819
2620
2710
2513
2640
2599
2410
2733
2740
2790
2512
4933
5012
4932
Phone0567369999
Mã số thuế2803062039
Người đại diệnPHẠM VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-02-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4690
4663
4759
4752
2432
2431
2592
4330
4390
4329
3320
2591
2511
2593
2818
2420
2822
2821
2599
2410
2512
3311
3312
3314
3319
3315
Phone0398601896
Mã số thuế0110272567
Tên quốc tếTHM MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2023-03-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:50:05
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
4759
4752
4312
2431
2592
4330
8299
7410
4322
4321
4311
2591
3100
2813
2599
2410
2812
2392
8121
4222
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0392928987
Mã số thuế0110273419
Tên viết tắtSACLAWS CO., LTD
Tên quốc tếSACLAWS SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THÙY DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2023-03-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:50:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4774
4773
4711
4741
4742
4772
5224
9631
1030
7820
7830
7911
5629
7990
1812
5510
5630
9610
7912
2432
2431
2592
7490
6209
5229
7410
1811
5210
3320
7212
7214
7211
7213
5610
7310
2591
2511
2750
2811
2011
2813
2710
2023
2910
2720
2640
2410
2651
2670
2100
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
6202
4933