NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0969708076
Mã số thuế2400951941
Tên quốc tếHO PHAN SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ THỊ PHẤN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2022-12-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:24:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4799
4711
4741
4512
4753
4791
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
1610
5621
7820
7830
4610
8292
5510
2431
2592
4330
7810
8299
5225
5222
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
7310
2591
2511
1622
1621
2011
2610
2013
2599
2410
2392
3830
8230
4933
Phone0936426316
Mã số thuế0110217069
Tên quốc tếKIEN QUAN TRADING AND INVESTMENT PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THÀNH TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2022-12-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:22:27
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4632
4641
4663
4752
4711
7710
4312
5621
4610
5629
5510
2432
2431
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
1410
5610
4311
2591
1623
2511
2593
1702
2513
2599
2220
2512
3830
3812
3811
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0987821228
Mã số thuế0110223721
Tên viết tắtMINH NGAN CDIT CO., LTD
Tên quốc tếMINH NGAN CONSTRUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN BÁ NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2023-01-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:20:05
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4652
4663
4752
4312
2432
2431
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2593
2599
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0867269793
Mã số thuế2301230603
Tên viết tắtVU GIA STEEL TRADE CO.,LTD
Tên quốc tếVU GIA STEEL TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN THẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Ngày thành lập2023-01-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngTạm ngừng kinh doanh
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4312
4610
2431
2592
4330
7410
4390
4322
4321
4329
4311
2511
2410
2512
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0335141202
Mã số thuế5702127091
Người đại diệnPHẠM THỊ TUYẾT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2023-01-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:20:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4730
4512
4724
4753
4722
4530
7710
4312
1610
5621
4513
4610
5629
5630
2432
2431
2592
4330
5229
8299
7110
7410
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
2591
2511
1622
1621
2420
2513
2599
2410
2512
8230
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0977875578
Mã số thuế0110204214
Tên viết tắtTHÀNH CÔNG HÀ NỘI
Tên quốc tếHA NOI THANH CONG TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN TUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-12-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:16:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4512
4541
4530
4312
1610
4610
2431
4330
8299
7410
4390
4322
4321
4329
4311
1623
2511
1622
2420
2410
9521
9522
3830
4299
4101
3900
3822
Phone0964073899
Mã số thuế0110214854
Tên viết tắtVIVA SPECIAL STEEL CO.,LTD
Tên quốc tếVIVA SPECIAL STEEL LIMITED COMPANY
Người đại diện: LÊ KHẮC THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2022-12-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:15:05
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4652
4690
4663
4759
4752
4719
4791
4784
4543
4530
5590
5621
7911
4610
5629
7990
8211
8110
5510
5630
7912
2432
2431
2592
0162
6209
8299
0163
0161
5911
6810
5610
8219
2591
2814
2511
2816
2593
2750
2811
2420
2610
2640
2599
2410
2630
3311
3312
3314
3319
4933
5022
5012
4932
5021
0164
Phone0918103429
Mã số thuế0110410432
Tên viết tắtDITECH DTS.,JSC
Tên quốc tếDITECH DIGITAL TECHNOLOGY SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HẢI HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2023-07-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:11:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4741
4791
4742
7730
4312
6312
4610
8531
8532
8211
8560
1812
6399
2432
2431
2592
8559
4330
7490
6209
8299
5912
7420
5911
7020
6190
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7222
7211
7221
7320
4311
8219
7310
2591
2511
2420
2610
2620
2640
2599
2410
1820
3312
9511
3314
3313
9512
8230
6202
6820
4933
4912
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0898072235
Mã số thuế0317619504
Người đại diệnTÔ THANH PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2022-12-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4632
4690
4663
4530
5224
7710
4312
7820
7830
4610
8130
2431
2592
4330
5229
9000
7410
7020
1811
0810
0722
0710
5210
1410
4311
7310
3240
1622
3100
2011
2420
2610
2710
2930
2013
2211
2029
2599
2410
2022
2630
3250
2100
4933
5022
4932
8129
4101
Phone0563417850
Mã số thuế3703099767
Tên viết tắtCTY TNHH DV TM THÉP ĐÔNG TIẾN BÌNH DƯƠNG
Người đại diệnTRẦN VĂN THUẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2022-12-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
7410
4390
0810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
2420
2610
2513
2599
2410
2512
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102