NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Emailcongnghesealplus@gmail.com
Phone0904563819
Mã số thuế0901164860
Tên quốc tếSEALPLUS VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THÊ CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-07-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Phone0906636449
Mã số thuế0317972036
Tên viết tắtVANTA
Tên quốc tếVAN TAM HIEP COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI QUỐC PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Ngày thành lập2023-08-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4752
4723
4773
4721
4741
4730
4761
4791
4742
4763
4722
4772
1030
1010
1020
4312
7911
7912
2432
2431
2592
6209
5229
7110
6810
6201
7212
7211
0321
0322
1103
1073
1077
1071
1709
1076
2593
2732
3240
2750
1622
1104
2811
3230
1621
2420
2610
2813
2822
2824
2817
2821
2620
1074
2710
3091
1075
2910
2930
2720
2013
1102
2640
2599
2220
2410
2920
2790
3250
2100
2394
6202
4212
4211
4299
4102
1061
5820
Phone0978930129
Mã số thuế3200738576
Tên quốc tếHAWEE PARKLAND DONG HA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2023-07-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4772
4541
4543
4530
4312
5320
4610
8532
8130
8110
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
3600
6810
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
3511
2750
2811
2818
2420
2610
2815
2813
2829
2822
2823
2817
2819
2620
2710
2513
2720
2640
2599
2219
2220
2410
2733
2740
2790
2812
2630
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3700
3512
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0352360001
Mã số thuế0110435821
Người đại diệnTRỊNH VĂN PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-08-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4759
4752
4711
4312
4610
2432
2431
2592
4330
7410
4390
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2420
2220
2733
6820
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0936449021
Mã số thuế0110549392
Tên viết tắtANH KHOIINTERIOR ARCHITECTURE CO., LTD
Tên quốc tếANH KHOIINTERIOR ARCHITECTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MINH KHUÊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-23
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:44:45
Tên ngành nghề
4649
4659
4663
4759
4752
4753
4791
7730
4312
1610
4610
2432
2431
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
1623
1622
3100
1621
2420
1629
2410
9524
Emailhoangnam.82759@gmail.com
Phone0889299380
Mã số thuế0318042227
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-09-12
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:28:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4782
4543
4530
4542
4520
5224
0146
0145
5590
6312
1610
4610
1812
5510
6399
2432
2431
2592
4330
0162
6209
5229
0163
6619
7110
5911
7020
4390
1811
5210
4322
4329
1410
5610
0322
7310
2591
1623
2395
1701
1071
1394
1399
1709
2750
1622
1702
1520
1621
1392
2011
2610
2817
1074
1075
2023
2012
2013
2211
2640
2393
2029
2599
2219
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1080
1079
2021
1430
1391
1312
1512
2394
0121
0129
0150
6202
6820
4933
4932
5021
6311
Phone0972966336
Mã số thuế0110448080
Tên viết tắtSAO MAI HA NOI DV &TM CO., LTD
Tên quốc tếSAO MAI HA NOI DV &TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ KIỂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2023-08-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:16:54
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
7710
4312
5621
4610
5629
5510
5630
2432
2431
2592
4330
7410
4390
3600
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2395
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2818
3100
2610
2815
2829
2822
2821
2819
2620
2710
2023
2720
2211
2391
2640
2393
2599
2220
2410
2022
2733
2740
2790
2630
2512
2310
2392
2394
3311
3314
3700
3812
3811
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Emailphuquyxingfa.door@gmail.com
Phone0964176200
Mã số thuế0110547726
Tên viết tắtPHU QUY IRE JSC
Tên quốc tếPHU QUY REAL ESTATE CONSTRUCTIOE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN QUÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-21
Thay đổi giấy phép2024-07-15T20:20:40
Tên ngành nghề
4662
4663
4759
4752
4530
4312
2431
2592
4330
7110
7410
4390
0810
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1622
2930
2391
2599
1629
2630
2392
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0839914997
Mã số thuế0110506783
Tên viết tắtVNF TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếVNF TECHNOLOGY SX & TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN LỆ QUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-12
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:59:49
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4663
4759
4752
4741
4512
4753
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
1610
4610
8130
8110
2431
2592
4330
8299
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2395
2814
1701
2511
1709
2816
2593
2750
1622
2818
3100
1621
2610
2825
2822
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2391
2640
2393
2599
1629
2410
2630
2512
2392
2394
3311
3312
3314
3319
3315
4933
8121
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102