NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0915233533
Mã số thuế2301248368
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH PHÒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2023-06-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4730
5224
2396
4312
1610
2432
2431
2592
4330
5229
5225
5222
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2395
1701
2511
1709
2593
1622
1702
1621
2420
2513
2391
2393
2599
1629
2399
2410
2512
2392
2394
4933
5022
4922
4929
4921
4932
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0364750005
Mã số thuế0110500220
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HÒA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-06
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:09:21
Phone0983837480
Mã số thuế0110392751
Tên viết tắtBITUTEC VIET NAM
Tên quốc tếBITUTEC VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ HƯƠNG SEN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2023-06-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4730
4753
4791
4783
4784
4742
5224
2396
7730
4312
4610
8292
1812
2432
2431
2592
4330
7490
8299
5225
6619
7110
7020
1811
0810
0710
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2395
1701
2511
2593
2750
1622
3211
1702
3100
1621
2011
3290
2420
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2023
2513
2012
2013
2211
2391
2393
2029
2599
2219
1629
2399
2220
2410
2030
2022
1910
2790
2651
2512
2021
2310
2392
2394
1820
3311
3312
3314
3319
4933
4932
Phone0336682542
Mã số thuế2400978679
Tên quốc tếHOAI PHU GENERAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HOÀI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2023-11-24
Thay đổi giấy phép2024-07-11T15:02:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4730
4753
4530
5224
7710
1610
5621
7820
7830
8292
5510
2431
2592
4330
5229
5225
5221
5222
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
7310
2591
2511
1621
2610
2013
2599
2410
4933
5022
5012
4931
Emailnquocphi@gmail.com
Phone0984653666
Mã số thuế2500722092
Tên quốc tếDAI DUONGIMPORT-EXPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC PHI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2024-07-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:03:26
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4690
4663
5224
2432
2431
0990
0910
5221
5222
5223
0240
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
1623
2395
1701
1709
3212
1622
3211
1702
1621
2011
2420
2012
2013
2391
1920
2393
2029
2399
2220
2410
2022
1910
2310
2392
2394
0232
0121
0117
0128
0119
0129
0122
0210
4940
4933
5022
5120
5012
5021
5110
5011
4212
4211
4101
4102
Phone0376041302
Mã số thuế2400975935
Tên quốc tếQUANG ANH GENERAL SERVICES BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2023-10-13
Thay đổi giấy phép2024-07-11T08:31:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4730
4753
4530
5224
7710
1610
5621
7830
8292
5510
2431
2592
4330
5229
5225
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
5610
7310
2591
1701
2511
1709
1702
1621
2610
2599
2410
4933
5022
4931
Phone0903436931
Mã số thuế2400964940
Người đại diệnTRẦN THỊ LỘC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2023-06-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02368717128
Mã số thuế0402214523
Tên quốc tếNHU MINH SYNTHETIC SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ NGỌC OANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2023-11-14
Thay đổi giấy phép2024-07-10T22:01:55
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4799
4721
4711
4753
4791
4722
4772
4764
4751
4312
4610
5630
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2511
2593
2420
2599
2410
2512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0368941899
Mã số thuế2301247445
Tên viết tắtNHAT HUNG STEEL., LTD
Tên quốc tếNHAT HUNG STEEL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VĂN HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-06-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Emailcrcsolar.dn@createcapital.vn
Phone0972923462
Mã số thuế0402213343
Tên viết tắtCRC SOLAR DANANG .,JSC
Tên quốc tếCRC SOLAR DANANG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀNNGỌCLÊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2023-11-02
Thay đổi giấy phép2024-07-10T10:38:43
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4620
4632
4663
4752
4541
4530
4520
4312
4513
5510
2432
2431
4330
7490
6619
7110
7020
6810
4322
4321
4329
3320
5610
2731
2732
3511
2750
2420
2610
2710
2720
2640
2733
2740
2790
2651
2812
2670
3314
3313
3319
3512
6820
4933
4299