NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0918418359
Mã số thuế3603908414
Người đại diệnTRẦN MINH THỎA - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Ngày thành lập2023-04-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:28:48
Phone0915413406
Mã số thuế0601249168
Người đại diệnĐOÀN THỊ NGUYỆT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Ninh
Ngày thành lập2023-04-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0975848062
Mã số thuế0110322754
Tên quốc tếPHAN NGUYEN TRADE BUSINESS AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU THỊ THU HÒA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2023-04-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4652
4632
4641
4663
4782
4774
4799
4721
4711
4781
4791
4783
4784
4722
4530
4520
2396
4312
1610
2432
2431
2592
4330
1313
4390
0220
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2591
1623
2395
2814
2511
1394
1399
2593
2731
2732
2750
1622
1520
3100
1621
1392
2420
2610
2620
2710
2023
2930
2720
2211
2391
2640
2393
2029
2599
2219
1629
2399
1420
2220
2410
1311
2030
1393
2733
2740
2790
2630
2512
2310
1430
1391
1312
1512
2392
2394
3311
3312
3314
3313
1511
4222
4229
4221
4299
4101
4102
Phone0338427567
Mã số thuế0110319776
Tên viết tắtPHUC VINH ENG CO., LTD
Tên quốc tếPHUC VINH ENG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2023-04-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
4752
7730
4610
2432
2431
2592
7490
8299
7410
4322
4321
3320
7212
2591
2814
2511
2816
2818
2813
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2710
2513
2599
2790
2651
2812
2512
3311
3312
3314
3319
4222
4221
4299
4291
4223
Phone0772223335
Mã số thuế0110315764
Tên quốc tếNHAI MAI MECHANICAL MANUFACTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HẢI NHƯ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhRèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2023-04-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4741
4753
4791
4784
4742
2396
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2593
2731
2732
2750
3100
2420
2599
2399
2410
2022
2733
2740
2790
2392
2394
3312
3314
3313
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailxuatnhapkhauhathanh@gmail.c
Phone0926005566
Mã số thuế0110317930
Tên viết tắtNORTH AGRICULTURAL MACHINERY MANUFACTURING AND TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếNORTH AGRICULTURAL MACHINERY MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRIỆU MINH ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2023-04-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4661
4690
4774
4789
4773
4799
4719
4730
4784
4610
2431
2592
8299
3320
2591
2511
2593
2750
2818
2011
2813
2829
2822
2821
2710
2012
2720
2013
2211
2391
2640
2599
2219
2220
2410
2733
2790
2021
2310
3312
3314
3319
Phone0392693275
Mã số thuế2301240305
Tên viết tắtT&T VIETNAM STEEL IMPORT EXPORT CO., LTD
Tên quốc tếT&T VIETNAM STEEL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THU TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-04-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4752
4719
7710
2432
2431
2592
5229
8299
5225
5221
5222
5210
2591
2395
2511
3100
2420
2513
2410
2512
3311
3830
4933
Phone0966802198
Mã số thuế0801394927
Người đại diệnHOÀNG VĂN NHUẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhPhá dỡ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2023-04-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
5224
7710
4312
1610
4610
8130
2431
2592
4330
5229
5225
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2593
2750
1622
1621
2599
2410
2022
2740
2394
3311
3312
3313
3830
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Emailmmhngoc.itmn@gmail.com
Phone0977084094
Mã số thuế0317762487
Tên viết tắtAVIARY CO.,LTD
Tên quốc tếAVIARY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG MINH NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2023-04-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4759
4773
4761
4610
1812
2432
2431
2592
6209
8299
7110
7410
7020
1811
2591
2511
1709
2420
2599
1629
2410
6202
6311
Emailcongtyhungthanh88@gmail.co
Phone0583349999
Mã số thuế0901137680
Tên viết tắtHUNG THANH 88
Tên quốc tếHUNG THANH 88 COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HIỆU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2023-04-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4620
4690
4663
4759
4752
4773
4730
4542
5224
2396
1050
1030
1010
1020
4312
1610
4610
5510
2432
2431
2592
4330
7490
5225
7110
7410
4390
1811
0810
0220
0231
0312
3600
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
7310
2591
1623
2395
2814
2511
1040
2750
1622
1104
3100
1621
2420
2610
2710
2012
2013
2391
2599
1629
2220
2410
2022
2733
2512
1062
2392
2394
3311
3315
3830
3700
3812
3811
0128
0118
4933
4922
4921
4932
4931
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3822
3821