NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0928911179
Mã số thuế3603900253
Tên viết tắtKHANG PHAT LOC TRADING JSC
Tên quốc tếKHANG PHAT LOC TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ THƯỜNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2023-02-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4799
4721
4711
4781
4753
4791
4784
4722
4772
2396
0146
0149
0145
0142
0141
5621
4610
5629
5630
2432
2431
2592
4330
0162
8299
0311
0312
6810
5610
0321
0322
2395
1077
1104
3290
2420
2023
2391
2393
2399
2410
1080
2100
2392
2394
0150
6820
4222
4293
4229
4101
4102
Phone0812680591
Mã số thuế0110353777
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2023-05-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4759
4752
4711
2396
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
6619
7410
7020
4390
0810
0710
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2420
2391
2393
2220
2733
2740
2392
2394
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0921108255
Mã số thuế0110347565
Người đại diệnBÙI THỊ VƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-05-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4663
4773
4721
4711
4781
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1610
7820
7830
4610
2432
2431
7810
7410
1811
0810
0722
0710
6810
4322
4321
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0973262498
Mã số thuế4601604927
Tên quốc tếKIEN PHAT THAI NGUYEN COMPAMY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ÁNH NGUYỆT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2023-05-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02976636969
Mã số thuế1702275261
Tên viết tắtFUJI PHÚ QUỐC
Tên quốc tếFUJI ELEVATOR - PHU QUOC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THẾ DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2023-05-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4661
4652
4690
4663
4723
4774
4719
4730
5224
7730
7710
4312
1610
4610
5629
5510
5630
2432
2431
2592
4330
5229
7110
7410
1811
5210
7120
4322
4329
3320
7320
5610
4311
7310
2591
1623
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
3212
1622
3211
2811
2818
1621
3290
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2930
3099
2720
2640
2599
1629
2399
2410
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4932
4931
4222
4293
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0867314818
Mã số thuế0110341429
Người đại diệnVŨ HUY HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2023-05-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4752
4741
4730
4742
2432
2431
2592
5210
4329
2591
2511
2593
2420
2513
2599
2410
2512
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4299
Phone0852764835
Mã số thuế0110344123
Người đại diệnLÊ QUANG TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2023-05-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tên ngành nghề
4659
4759
4711
4722
4312
1812
5510
2432
2431
2592
4330
6619
7410
4390
1811
0810
0891
0893
0710
0892
6810
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2511
2420
2513
1820
3312
3314
8230
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0987831212
Mã số thuế1001264800
Người đại diệnBÙI VĂN MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động bảo vệ tư nhân
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thái Thuỵ
Ngày thành lập2023-05-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4634
4632
4663
4723
4719
4721
4711
4724
4791
4722
5224
1030
1010
1020
7710
5320
5590
1610
5621
7820
7830
5629
5510
5630
2432
2431
2592
4330
5229
5225
5221
5222
7110
7410
4390
0722
0730
0710
0520
3600
5210
6810
4322
4329
3320
5610
2591
2814
2511
2593
3511
3100
1621
2011
3520
2420
2813
2822
2824
2823
2819
1075
2023
2599
1629
2410
2022
1079
2512
3530
3311
3312
3319
3315
3830
3700
3812
3811
3512
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0986706168
Mã số thuế2601092087
Tên quốc tếDAI PHAT VIET NAM DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN TUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2023-04-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4620
4663
4759
4752
5224
4610
2432
2431
2592
5210
4322
4321
4329
2591
2814
2511
2816
2593
2818
3290
2813
2822
2823
2821
2819
2599
2512
3311
3312
3314
3313
4933
Emailvutrung.ks92@gmail.com
Phone0325308954
Mã số thuế3901337029
Tên quốc tếVTCONS TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gò Dầu - Trảng Bàng - Bến Cầu
Ngày thành lập2023-05-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4799
4791
5224
4312
2431
2592
4330
7110
7410
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2593
2420
2599
2410
2512
4933
5022
5012
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102