NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0834888910
Mã số thuế3002287610
Tên viết tắtPHU TIN ENGINEERING
Tên quốc tếPHU TIN ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T08:11:12
Phone0971043226
Mã số thuế0110984589
Tên viết tắtHOANG MINH TRADING CONSTRUCTION AND PRODUCTION CO., LTD
Tên quốc tếHOANG MINH TRADING CONSTRUCTION AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T00:09:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4773
4791
7730
4610
2432
2431
2592
4330
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
3320
2591
2511
2593
2599
3311
3312
3314
3319
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0981737977
Mã số thuế0110985409
Tên viết tắtHAI PHUC INVESTMENT TRADING AND SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếHAI PHUC INVESTMENT TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ MINH TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T18:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4721
4711
4741
4753
4722
5224
5310
2396
7730
7710
4312
5320
7911
4610
5510
2431
2592
1313
7490
5229
8299
5222
7110
7020
3600
5210
6810
5610
2591
2395
2511
1394
1399
1709
2829
2817
2211
2219
2399
2220
2410
1311
2512
1391
1312
2392
3830
3700
3812
3811
6820
4933
5022
5012
4931
5021
5011
4292
4299
4291
3900
3822
3821
Emailtuoido2611@gmail.com
Phone0989769826
Mã số thuế0110985455
Tên quốc tếVIET HDN CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLỀU THỊ HOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T19:09:49
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4799
4721
4711
4761
4753
4791
4722
5224
4312
5621
4610
5629
5630
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5225
6619
7020
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2511
2593
2420
2599
2410
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0976295022
Mã số thuế0601281115
Tên quốc tếNORTHERN PRESSURE MECHANICAL AND INDUSTRIAL EQIUPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T15:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4690
4663
4773
4312
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
2811
2818
2815
2813
2822
2823
2819
2513
2599
2410
2812
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailPhamvuminh1978@gmail.com
Phone0914882628
Mã số thuế0110985261
Tên viết tắtPANEL VIỆT ÚC
Tên quốc tếMTV VIETNAM AUSTRALIA PANEL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VŨ MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T15:40:08
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4753
5224
7730
1610
4610
2432
2431
2592
8299
0810
0220
0722
0710
2591
2395
2511
2816
1622
2829
2822
2599
2220
2410
2022
1910
2392
2394
8230
4933
Phone0964430692
Mã số thuế2301323696
Tên viết tắtK3-HOUSE DESIGN AND CONSTRUCTION CONSULTATION CO.,LTD
Tên quốc tếK3-H0USE DESIGN AND CONSTRUCTION CONSULTATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T15:10:20
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4719
4791
4784
5224
4312
5320
4610
1812
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5225
7110
7410
7020
4390
1811
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
8219
2591
2511
1622
1621
3290
2013
2599
2219
1629
2220
2392
3311
3312
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0903480448
Mã số thuế0202277484
Tên viết tắtAPEC STEEL CO.,JSC
Tên quốc tếAPEC STEEL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN CƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T14:40:15
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4511
4663
4759
4752
4774
4773
4512
4530
4520
5224
7730
7710
4513
2432
2431
5229
5225
5210
2511
2410
4933
Phone0825838222
Mã số thuế0601281073
Tên viết tắtLAM HO E.P.T CO.,LTD
Tên quốc tếLAM HO ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG KIM CƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất hoá chất cơ bản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T13:40:02
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4752
4543
4530
7730
6312
4610
2432
2431
2592
7490
6209
5229
8299
7020
3320
6201
2591
2680
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2818
2011
2420
2610
2815
2813
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2023
2513
2720
2013
2640
2029
2599
2399
2410
2022
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6202
6311
5820
Emailctytnhhphamanh@gmail.com
Phone0357659428
Mã số thuế0901182115
Người đại diệnPHẠMVĂNANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T11:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4773
4721
4741
4742
4722
4772
2396
7730
7710
4312
4610
2431
2592
0810
0510
0520
5210
4311
2591
2395
2511
2593
2391
2393
2599
2410
1910
2512
2392
2394
3830
3812
3811
4933
4932
4299
3822
3821