NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0835075000
Mã số thuế3603939807
Tên quốc tếPHO DOI CENTER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2023-11-22
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:32:56
Tên ngành nghề
4663
4759
4752
5224
9631
7729
7721
7710
5621
7911
5629
8130
7990
8292
8560
8110
5510
5630
7912
2432
2431
8559
4330
5229
8299
9633
6619
7110
7420
9000
4390
4329
7320
5610
7310
2395
1622
3100
1621
2599
1629
2394
8230
4933
4931
8121
8129
Phone0582682889
Mã số thuế4900899387
Người đại diệnTRẦN VĂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2023-11-02
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:15:42
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4752
4312
4610
2432
2431
2592
4330
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
2512
3830
3811
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emaildvubaovethienanhd@gmail.com
Phone0878389829
Mã số thuế0801410142
Tên quốc tếTHIEN AN SECURITY SERVICES AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động bảo vệ tư nhân
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2023-11-15
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:29:37
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4641
4663
4789
4799
4711
4791
4784
4543
4530
5224
7730
7710
5590
1610
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
8010
7490
5229
0990
0910
8299
5225
5222
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4329
5610
2591
1623
2395
2511
2593
1622
3100
1621
2011
2420
2012
2391
2393
1629
2399
2410
2030
2022
2512
2021
2392
2394
9524
9521
9522
8230
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
Phone0868329595
Mã số thuế0110531081
Tên quốc tếAN DUONG SX TM DV MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUẾ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-03
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:26:21
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4661
4632
4690
4663
4752
4719
4711
4312
5590
4610
5510
2432
2431
2592
4330
5229
7410
4390
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2511
2593
3290
2420
2599
2410
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailngochien221103@gmail.com
Phone0985872698
Mã số thuế0901147544
Tên quốc tếNGOC HIEN PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2023-10-06
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:21:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4789
4773
4799
4719
4741
4730
4512
4761
4753
4791
4784
4742
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
1610
4513
4610
8292
9610
2431
2592
4330
5229
8299
5225
4390
5210
4322
4321
4329
3320
2591
1623
2511
2593
2750
1622
1621
2813
2819
2910
2930
2640
2599
1629
2220
2410
2022
2920
2733
2740
2790
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
3830
4933
8121
8129
Phone0946249636
Mã số thuế0318104699
Tên viết tắtCTY TNHH ĐT TM DV VITICO
Tên quốc tếVITICO SERVICES TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI MINH HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-16
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:20:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4761
7730
7710
4312
7830
4610
8211
1812
2432
2431
2592
4330
7810
5920
5912
7110
5913
5911
4390
0810
7120
4322
4321
3320
7320
4311
7310
2511
8230
6820
4933
4229
4299
4101
4102
Phone0914230592
Mã số thuế0318016033
Tên viết tắtTERA VN CO., LTD
Tên quốc tếTERA VN COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ THỊ DIỄM HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-08-28
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:00:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4690
4641
4543
4530
4542
4520
4610
1812
2431
2592
7490
5229
8299
7110
7410
1811
5210
7120
3320
2591
2511
2750
2818
3290
2826
2829
2822
2823
2821
2819
2710
2391
2599
2220
2790
2310
3311
3312
3314
3319
3315
4222
4229
4221
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0397983666
Mã số thuế0110488365
Tên quốc tếDUC TAI PHAT TRADING AND CONSULTING LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ NGA
Ngành nghề chínhRèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-09-26
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:00:08
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
5224
7730
4610
2431
2592
4330
8299
4390
5210
2591
2511
2593
3290
2013
2599
2220
2410
2512
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0838992118
Mã số thuế5400542341
Tên quốc tếAN VIET PHAT VINA COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THÙY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2023-09-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:56:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4634
4312
2431
2592
8559
8512
8511
4330
4390
6810
4322
4321
4329
1410
4311
2591
2511
2816
1520
1392
2610
2822
2620
2013
2640
2599
2220
2410
2630
1512
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4299
4291
Phone0936000156
Mã số thuế0110476338
Tên quốc tếBAO QUOC QT 888 COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH XÔ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2023-09-13
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4651
4620
4652
4632
4663
4721
4722
6312
4610
6399
2431
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4329
2591
2610
2620
2410
2630
4933
4932
4931
6311