NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Emailthonganh371995@gmail.com
Phone0343638089
Mã số thuế0110969245
Tên viết tắtTOP VLXD CO., LTD
Tên quốc tếTOP VLXD COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VIẾT THỐNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-03
Thay đổi giấy phép2025-03-03T17:55:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4730
4784
4312
4610
2431
4330
7020
5210
4322
4321
4329
7320
4311
7310
2593
2599
2410
9521
8230
4933
Emailkinhdoanhkcb@gmail.com
Phone0982214459
Mã số thuế0110969301
Tên viết tắtKCB VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếKCB VIETNAM PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC KHANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-03
Thay đổi giấy phép2025-03-03T17:55:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4799
4741
4730
4753
4791
4722
5224
2396
7730
7710
4312
6312
4610
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5225
4390
1811
5210
4322
4321
4329
6201
4311
7310
2591
2511
2593
2731
2732
2750
3100
2420
2610
2822
2824
2513
2640
2599
1629
2410
2733
2512
2392
2394
3311
3312
3830
3812
3811
4933
5022
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0934512569
Mã số thuế0110969213
Tên quốc tếTRUÔNG THINH CONSTRUCTION AND STEEL STRUCTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH TOAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-03
Thay đổi giấy phép2025-03-03T17:55:42
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
2396
4312
1610
4610
5510
2432
2431
2592
4330
5229
4390
5210
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2591
1623
2395
2511
2816
2593
1622
2818
3100
1621
3290
2420
2815
2829
2822
2821
2513
2013
2391
2393
2599
1629
2220
2410
2022
2812
2512
2310
2392
2394
3311
3312
3319
3830
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0915222246
Mã số thuế0901180622
Tên quốc tếTIEN MANH TRADINGIMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TÍCH TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-02-28
Thay đổi giấy phép2025-02-28T09:10:31
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4620
4663
4752
4773
5224
1010
1020
7730
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
5225
5210
6810
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2811
2818
2420
2815
2813
2825
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2930
2599
2410
2512
3311
3312
3830
4933
4101
4102
Emailnguyenhayenmy80@gmail.com
Phone0949817898
Mã số thuế0901180654
Tên viết tắtHAI HA INOX CO.,LTD
Tên quốc tếHAI HA INOX TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-02-28
Thay đổi giấy phép2025-02-28T09:09:57
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4773
4753
5224
7730
2432
2431
2592
4330
8299
5225
7410
4390
5210
4322
4321
4329
2591
2511
2593
2420
2513
2599
2220
2410
2512
4933
4912
5022
Phone0903094786
Mã số thuế0318850150
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-28
Thay đổi giấy phép2025-02-28T08:09:58
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4632
7730
7710
4312
6312
7820
7830
8130
2431
2592
4330
5229
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2511
1394
1399
1392
2599
1393
1391
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4299
4223
4101
4102
Phone0966266333
Mã số thuế0901180703
Tên viết tắtCEC TECH VINA CO.,LTD
Tên quốc tếCEC TECH VINA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN LỆ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-02-28
Thay đổi giấy phép2025-02-28T09:10:37
Tên ngành nghề
4669
4659
4641
8110
1812
2432
2431
2592
1313
8299
1811
1410
2511
1394
1399
1392
3290
2420
2710
2013
2640
2599
1420
2220
2410
1311
1393
2512
1430
1391
1312
4933
4932
Emailcty.mmhanhvietnam@gmail.co
Phone0349494195
Mã số thuế2301321603
Người đại diệnNGUYỄNVĂNKHỞI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T10:39:58
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4690
4663
4312
2432
2431
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4329
3320
4311
2511
2593
2420
2610
2819
2599
2410
3311
3312
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0356237128
Mã số thuế0901180414
Tên viết tắtVIET DUC GREEN FUCONS CO.,LTD
Tên quốc tếVIET DUC GREEN FURNITURE & CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUANG KHẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T10:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4641
4663
4759
4752
4753
4784
5224
7730
7710
4312
1610
2432
2431
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
3212
3211
3100
1621
3290
2817
2599
1629
9524
3312
4933
4299
4101
4102
Phone0354996699
Mã số thuế2301321466
Tên quốc tếNAM DAI DUONG DEVELOPMENT AND INVEST COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGHIÊM ĐINH QUYẾT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T09:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4663
4752
5224
2396
7730
4312
5510
2432
2431
4330
5229
0990
5225
5222
4390
0810
0891
0722
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
3212
3211
2393
2410
2392
2394
3830
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102