NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0566567609
Mã số thuế0110166110
Tên viết tắtA&D VIETNAM TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếA&D VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Ngày thành lập2022-10-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4632
4690
4759
4799
4719
4721
4711
4791
4722
4543
4530
4610
2432
2431
2592
4322
4321
4329
3320
2591
2511
2593
3290
2599
3312
3314
3313
3319
3315
Phone0975300662
Mã số thuế2400948385
Tên quốc tếDUC PHAT BUSINESS AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN CƯ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Ngày thành lập2022-10-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:30:07
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0708837898
Mã số thuế0317536449
Tên viết tắtCÔNG TY THÉP TÂM AN PHÁT
Tên quốc tếTAM AN PHAT STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NĂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-10-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0912929023
Mã số thuế0317537724
Tên viết tắtSHS INVESTMENT
Tên quốc tếSHS TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ CÔNG LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Ngày thành lập2022-10-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:30:07
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
4752
4799
4761
5224
2396
4312
2432
2431
2592
4330
8299
7110
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2511
2593
2013
2391
2393
2220
2022
1910
2512
2392
2394
3700
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailkimnamdongvfu@gmail.com
Phone0985770893
Mã số thuế0110165332
Tên viết tắtGREEN HANOI LANDSCAPE CO., LTD
Tên quốc tếGREEN HANOI LANDSCAPE COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIM NAM ĐÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Ngày thành lập2022-10-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4620
4632
4663
4759
4752
4774
4773
2396
7730
5621
4610
5629
8130
8110
2431
2592
4330
0161
7110
7410
7020
4390
0810
0220
4322
4321
4329
7320
5610
0132
2591
2511
2822
1629
8230
0129
0118
8121
8129
4299
Emaillevietcuongtt82@gmail.com
Phone0981267356
Mã số thuế2500688701
Người đại diệnVŨ THỊ THẢOLÊ VIẾT CƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-09-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:26:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4634
4652
4632
4663
4312
2431
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
3320
2511
2599
2410
2512
3312
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4223
4101
4102
Phone0922969368
Mã số thuế0110158078
Tên viết tắtN&Y TRADING - MANUFACTURING - INVESTMENT CO., LTD
Tên quốc tếN&Y TRADING - MANUFACTURING - INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO THỊ LUY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Ngày thành lập2022-10-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4690
4663
4723
4782
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4530
4520
2396
1030
1010
1020
7710
1610
7830
7911
4513
8531
8532
8130
7990
8560
8110
1812
7912
2432
2431
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
1313
8620
8299
7410
4390
1811
4322
4329
3320
1410
2591
1623
2395
1701
2593
1622
1702
1520
1621
1392
2420
1629
1420
2220
2410
1311
2022
2100
1430
1391
1312
1512
2394
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4932
5021
8121
8129
4221
4212
4211
4101
4102
Phone02333555789
Mã số thuế3200733384
Tên quốc tếTHU NGHIA STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-10-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4752
5224
7730
7710
4312
2431
2592
4330
5229
8299
5221
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2599
2410
2022
2512
8230
4933
5022
4212
4211
4101
4102
Phone0815136551
Mã số thuế0110113648
Tên quốc tếTHANH CONG INVESTMENT TRADING AND SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THẾ ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-09-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:21:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4721
4711
4512
4541
4543
4530
4542
4520
2396
7710
1610
4513
4610
1812
6399
2432
2431
2592
4330
8220
7110
7420
7410
7020
4390
1811
6810
4322
4329
1410
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
7310
2591
1623
2395
1701
1073
1077
2511
1071
1076
2593
1622
2652
1072
1702
1520
2011
2420
2610
2620
1074
1075
2023
2012
2013
2211
2640
1629
1420
2220
2410
2030
2022
2660
2651
2630
1080
2512
2100
1062
1512
2394
8230
6820
1061
Phone0888136818
Mã số thuế0110147478
Tên viết tắtE.FLOW E&T
Tên quốc tếE.FLOW ENGINEERING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HUÂN CHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Ngày thành lập2022-10-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:20:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4690
4663
4752
4773
4799
4791
5224
7730
5320
7830
4610
8292
2432
2431
2592
4330
7490
5229
8299
5225
5221
5222
6619
7410
7020
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7212
2591
2814
2511
2816
2011
3520
2815
2813
2825
2513
1920
2599
2651
2812
2512
3530
3311
3312
3314
3700
8230
6820
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4223
4101
4102
3900