NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0937500889
Mã số thuế0110367755
Tên quốc tếCIMAS TRADING AND PRODUCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Ngày thành lập2023-05-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngTạm ngừng kinh doanh
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4752
4741
5224
2396
7730
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
7110
4390
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2395
2814
2511
1709
2816
3240
1622
3230
3100
2011
2813
2825
2829
2822
2824
2821
2513
2013
2391
2599
2399
2220
2022
3250
2512
2310
2392
3092
2394
3530
3312
6820
4933
4932
8121
4222
4293
4299
4101
4102
Phone0961954533
Mã số thuế2301245046
Tên viết tắtHUY TIEN DAT CO., LTD
Tên quốc tếHUY TIEN DAT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO VĂN HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2023-05-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailtrinhngochung1978@gmail.com
Phone0971891136
Mã số thuế2803070054
Người đại diệnTRỊNH NGỌC HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Định - Thiệu Hóa
Ngày thành lập2023-05-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0941853603
Mã số thuế0110357235
Người đại diệnTRỊNH THỊ LAN HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-05-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4759
4752
4711
2396
7730
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
6619
7410
7020
4390
0810
0710
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2420
2391
2393
2392
2394
6820
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0903182882
Mã số thuế1702276018
Tên viết tắtKHOÁNG SẢN HÒN NGỌC VIỆT
Tên quốc tếHON NGOC VIET MINERAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ NGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Ngày thành lập2023-05-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4723
4741
4530
5224
7730
7710
4312
5590
4610
8130
8292
5510
7912
2431
4330
5229
8299
5222
7110
7410
7020
4390
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7320
4311
7310
2591
2395
3511
2750
2599
2790
2392
3319
3830
3700
3812
3811
6820
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0931349612
Mã số thuế0317837911
Tên quốc tếVINA MINH LE CONSTRUCTION AND MATERIALS SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2023-05-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4530
4520
5224
7730
7710
7830
7911
4610
8532
8130
8560
5510
7912
2431
2592
4330
7490
6619
5911
7020
1811
5210
6810
4322
4321
4329
2591
1623
1701
2511
1399
1622
3100
3290
2599
1629
2220
2410
1393
1430
3312
9511
9512
6820
4933
5012
4932
4931
5021
8121
8129
Phone0915285886
Mã số thuế0110349442
Tên viết tắtVAN XUAN ALLOY CO.,LTD
Tên quốc tếVAN XUAN ALLOY COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN DUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2023-05-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4663
4774
4530
4520
7730
7710
4312
4513
5510
2432
2431
4330
5229
9329
4390
0810
0710
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2395
2420
2391
2410
2392
2394
6820
4933
5022
5012
4932
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Phone0329634708
Mã số thuế0110353784
Tên quốc tếTHANH DAI LOI PRODUCTION TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG VĂN LỢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2023-05-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4690
4663
4759
4773
4753
1610
2431
2592
4330
7410
4390
4329
3320
2591
1623
2511
2593
1622
3100
1621
2420
2599
2410
3311
3312
3319
Phone0564820595
Mã số thuế0110353128
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2023-05-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4652
4632
4663
4773
4761
4764
9631
4312
4610
1812
2432
2431
2592
4330
8299
9633
7410
7020
4390
1811
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2593
2750
3100
2733
2740
3311
3312
3314
3830
3812
3811
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0974902831
Mã số thuế2500700620
Tên quốc tếHAI DUONG DAI TIN MECHANICAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HIẾU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2023-05-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4690
4641
4759
4752
4773
4610
2432
2431
2592
2591
2814
2511
2593
2750
3212
3211
2811
2652
2420
2813
2822
2823
2710
2640
2599
2399
2410
2512
3311
3312
3314
4101
4102