NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
EmailNguyenvanthu817@gmail.com
Phone0944881987
Mã số thuế0110962539
Tên quốc tếMINH THU MECHANICAL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-22
Thay đổi giấy phép2025-02-22T16:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
4753
4610
2432
2431
2592
4330
8299
4329
2591
2511
2593
3100
3290
2420
2513
2599
2410
2512
2310
Emailhuongdao81@gmail.com
Phone0971155913
Mã số thuế0110962602
Tên viết tắtSXKDTM HOÀNG MINH
Tên quốc tếHOANG MINH TM BUSINESS AND SX COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ ĐÀO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-22
Thay đổi giấy phép2025-02-22T16:39:43
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4752
4773
4761
4610
2432
2431
2592
8299
2591
1701
2511
1709
2593
1702
2420
2513
2029
2220
2410
2512
Emailsptnewtechnology@gmail.com
Phone0917886883
Mã số thuế0110962560
Tên viết tắtSPT NEW TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếSPT NEW TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN VĂN THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-22
Thay đổi giấy phép2025-02-22T16:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4773
4791
4764
7730
7710
4610
2432
2431
2592
5229
8299
7110
7410
7120
3320
2591
2511
2816
2593
2750
2818
2610
2813
2819
2620
2710
2640
2599
2220
2740
2790
3311
3312
3314
3319
3830
3812
3811
4933
4932
4931
3822
3821
5820
Emailthepdoannhung@gmail.com
Phone0377388225
Mã số thuế0110960690
Người đại diệnPHẠM THỊ NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T12:07:32
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4620
4663
4759
4752
4753
5224
2396
7730
7710
4312
1610
4610
8130
2431
2592
4330
5229
8299
7110
7410
4390
3600
5210
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2395
2511
1622
3100
1621
1629
2399
2410
3312
3314
3830
3700
3812
3811
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Emailctytmdvbaohanh@gmail.com
Phone0358413628
Mã số thuế5702176571
Tên viết tắtBAO HANH TRADING AND SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếBAO HANH TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẠNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T09:01:24
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4620
4690
4663
4752
4774
4773
4799
4791
5224
8110
2432
2431
2592
5229
8299
5210
4311
2591
2511
1709
2593
1702
2211
2599
2219
2220
2410
3830
3700
4933
Phone09043919100967496434
Mã số thuế1001290952
Người đại diệnBÙI NGỌC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T17:39:47
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4663
4512
5224
7730
7710
4312
7820
7830
4513
4610
8130
2432
2431
2592
4330
0990
0910
8299
5225
0240
7110
7410
7020
4390
0810
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2395
2511
1622
1621
2420
2393
2599
2410
2392
3700
6820
4933
5022
5012
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0988823585
Mã số thuế0318841195
Tên quốc tếTRUÔNG THANH ALUMINUM GLASS PRODUCTION - SERVICE - COMMERCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T16:09:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
4759
4752
4784
1610
2432
2431
2592
4322
4321
2591
1623
2511
2593
1622
3100
1621
2420
2599
1629
2410
2512
9524