NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0968552669
Mã số thuế3703101991
Người đại diệnĐINH VĂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch cổng ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2023-01-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:04
Ngành nghề
Phone0398657468
Mã số thuế0700868225
Tên viết tắtTZ SOLUTION
Tên quốc tếTZ SOLUTION MECHANICAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRẦN TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-01-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4773
4741
4791
4742
4610
2431
2592
4330
7110
7410
5210
4322
4321
4329
3320
2591
2511
2593
2513
2599
2410
2512
9524
3312
3314
3313
9512
9521
9522
8121
8129
4222
4221
4223
4101
4102
Phone0336118983
Mã số thuế0110214685
Tên viết tắtHAN VIET XNK TRADING., JSC
Tên quốc tếHAN VIET XNK TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ THU NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2022-12-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:24:42
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
2396
4513
4610
2432
2431
2592
8299
3320
2591
2395
2593
2420
2610
2620
2211
2391
2393
2219
2399
2220
2410
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Phone0966805266
Mã số thuế0601253196
Tên viết tắtTIEN DAT ALUMINUM CASTING CO., LTD
Tên quốc tếTIEN DAT ALUMINUM CASTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ NGỌC BA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hải Hậu
Ngày thành lập2023-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:22:23
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4773
2432
2431
2592
2591
2511
2593
1622
3100
1621
2513
2013
2599
1629
2022
2512
Phone0973074760
Mã số thuế0110220449
Tên quốc tếTGN HA NOI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DUY TÙNGĐẶNG NGUYÊN GIÁPVŨ THÀNH NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Phó Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Ngày thành lập2023-01-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:20:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4741
5224
7730
4312
5621
7911
4610
8130
7990
5510
5630
7912
2431
2592
8559
4330
8299
7410
4390
0810
0892
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2591
2511
2593
2610
2620
2513
2599
2410
2512
3830
3812
3811
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0924468314
Mã số thuế2400952335
Người đại diệnPHAN VĂN HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2023-01-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:20:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4782
4789
4771
4785
4799
4781
4741
4512
4724
4791
4783
4784
4763
4764
4541
4543
4530
5224
5310
2396
7730
7710
4312
5320
5590
1610
5621
7820
7830
7911
4513
5629
7990
5510
7912
2432
2431
2592
4330
7810
8299
7020
0810
0220
3600
5210
6810
4322
4321
1410
5610
4311
2591
1701
2511
2593
1622
1702
1621
2610
2822
2023
2599
2220
2410
3830
3812
3811
6820
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0965780219
Mã số thuế2400952039
Tên quốc tếDAI HOP TIEN SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DŨNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-12-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4799
4711
4741
4512
4753
4791
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
1610
5621
7820
7830
4610
8292
5510
2431
2592
4330
7810
8299
5225
5222
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
7310
2591
2511
1622
1621
2011
2610
2013
2599
2410
2392
3830
8230
4933
Phone0904119579
Mã số thuế0317608118
Người đại diệnVĂN KIM HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2022-12-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:15:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1610
4513
4610
1812
2432
2431
2592
4330
1313
4390
1811
0810
0510
0520
4322
4329
6201
1410
2591
2680
1623
1701
2511
1394
1399
1709
2593
2731
2732
2750
1622
2652
1702
1520
1621
1392
2011
2420
2610
2620
2710
2023
2513
2012
2720
2013
2640
2029
2599
2219
1629
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1910
2660
2733
2740
2651
2630
2670
2512
2021
1391
1312
1512
6820
Phone0972537751
Mã số thuế2301229453
Tên quốc tếANH THU STEEL GENERAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN PHỤC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2022-12-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:15:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4541
4543
4542
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0964509188
Mã số thuế2301227840
Tên quốc tếHK TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2022-12-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:10:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4753
4751
8130
2432
2431
2592
4330
4322
4321
4329
2591
2511
2593
2599
2410
4933
4222
4221
4212
4299
4101
4102