NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Emailsbc4987@gmail.com
Phone0979539860
Mã số thuế0110938769
Tên quốc tếMINH QUAN VIET NAM PRODUCTION AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-17
Thay đổi giấy phép2025-01-17T23:14:10
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4721
4741
4730
4753
4742
4722
4751
5224
7730
7710
8130
1812
2432
2431
2592
4330
8299
7410
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7310
2511
1702
3100
2420
2220
2410
2512
3311
3312
3314
3313
6202
4933
4932
8121
8129
Phone0852749889
Mã số thuế0318812236
Tên viết tắtVINH PHAT TECH
Tên quốc tếVINH PHAT TECHNOLOGY ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH PHÚ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-17
Thay đổi giấy phép2025-01-17T16:15:06
Tên ngành nghề
4662
4659
4652
5224
1050
1030
1010
1020
7730
1812
5630
2431
2592
5225
5221
6619
1811
0810
0891
0710
0892
0520
5210
6810
4321
3320
1709
2393
2599
2220
2790
1820
3311
3312
5022
5012
5021
5011
4293
4299
5820
Emailcongtythepnhathao@gmail.com
Phone0962655565
Mã số thuế0110937194
Tên quốc tếNHAT HAO STEEL COMPANYLIMITED
Người đại diệnTRẦNNHẬTHÀO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-17
Thay đổi giấy phép2025-01-17T15:12:27
Tên ngành nghề
4662
4663
4752
4799
4791
4610
2432
2431
2592
8299
2591
2814
2511
2816
2593
2811
2818
2420
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2910
2930
2599
2410
2920
2790
2812
2512
Phone0387302627
Mã số thuế2301317389
Tên quốc tếDRAGON 88 TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-01-17
Thay đổi giấy phép2025-01-17T13:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4719
4721
4781
4722
5224
7730
5621
4610
5629
8292
5630
2431
2592
5229
8299
5225
5210
5610
2511
2599
4933
4932
4931
Phone0913294307
Mã số thuế3002284176
Tên quốc tếDUONG MINH HOANG MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG LỘC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2025-01-17
Thay đổi giấy phép2025-01-17T09:43:41
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4753
4783
4784
4742
4543
4530
4542
4520
2396
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
7110
7420
7410
4390
4322
4321
4329
7320
4311
7310
2591
2395
2511
2593
1622
1621
2610
2391
2640
2599
1629
2399
2410
2310
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emaildoanketxaydung25@gmail.com
Phone0912045009
Mã số thuế0318812081
Người đại diệnĐỖ VĂN CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-17
Thay đổi giấy phép2025-01-17T09:11:31
Tên ngành nghề
1050
1030
1010
1020
2431
2592
4330
0162
0240
0163
0161
0231
3600
4322
4321
3320
4311
2591
1623
2395
2814
1701
1073
1077
1071
1709
2816
1076
1040
3511
2750
1622
1104
2811
2818
1072
1702
1621
3290
3520
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
1074
2710
1075
2012
2013
1920
2640
2599
2219
1629
2220
2410
2030
2022
1910
2651
2812
2630
1080
1079
2021
2100
2310
1062
2394
3530
3311
3312
3314
3830
3700
3812
3811
0232
0128
0124
0210
0150
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0828627314
Mã số thuế5702174687
Tên quốc tếHUNG THINH 68 PACKAGING EXPORT IMPORT TRADING COMPANYLIMITED
Người đại diệnNGUYỄNTHỊNHUẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-01-17
Thay đổi giấy phép2025-01-17T09:11:24
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
1030
4312
1610
4513
4610
1812
2432
2431
2592
4330
0990
4390
1811
0810
4322
4321
4329
3320
4311
1623
2395
1103
1701
2511
1709
1622
1104
1702
3100
1621
2011
3290
2825
2826
2822
2824
2023
2391
2393
2029
1629
2399
2220
2410
2022
3250
2392
2394
1820
3311
3312
3319
3315
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0372189189
Mã số thuế2401008472
Người đại diệnTỒNG NGỌC TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-01-17
Thay đổi giấy phép2025-01-17T08:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4632
4690
4663
4752
4773
4784
4772
7730
7710
4312
7820
7830
2432
2431
2592
4330
7810
5229
8299
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2420
2610
2720
2013
2599
2219
2399
2220
3830
3811
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone025538224323822696
Mã số thuế4300902729
Tên viết tắtANMECO.,LTD
Tên quốc tếAN NGAI MECHANICS CONSULTING AND CONSTRUCTION CO.,LTD
Người đại diệnVÕ HỒ AN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-01-17
Thay đổi giấy phép2025-01-17T08:15:23
EmailVt62836company@gmail.com
Phone0348564280
Mã số thuế4900918022
Người đại diệnTRẦN THỊ HẠNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-01-16
Thay đổi giấy phép2025-01-16T18:45:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4641
4663
4752
5224
4312
2432
2431
2592
4330
5229
5222
4390
0810
3600
5210
4329
4311
2591
2511
1622
2410
3311
3830
3812
3811
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821