NGÀNH NGHỀ: Sản xuất kim loại quý và kim loại màu Tìm thấy 16544
Phone0912285874
Mã số thuế0106432384
Tên viết tắtTUAN HUYEN PA CO., LTD
Tên quốc tếTUAN HUYEN PRINT - ADVERTISING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2014-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:19:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4773
7730
7710
4610
1812
8299
5911
9000
7410
1811
7310
2511
2420
1629
2512
8230
4933
4932
Mã số thuế0106829340
Người đại diệnVŨ THỊ BÍCH THỦY
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2015-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:56:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0982589625
Mã số thuế0107356376
Người đại diệnNguyễn Văn Đương
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2016-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:29:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4634
4652
4632
4759
4723
4711
4781
4741
4761
4724
4742
4751
4543
4530
5310
7710
1101
5320
5621
7830
7911
4610
8531
5629
8130
7990
1812
5510
5630
7912
1313
9102
7490
0990
8299
7410
7020
1811
0891
0892
0510
0520
6201
5610
7310
1324
1399
1709
3211
1104
3230
1702
2420
2824
3091
1102
1420
1311
1393
2630
2670
1430
1391
1312
1512
3092
2394
0210
4933
4932
4931
8129
Phone097 378 4980
Mã số thuế0107414229
Tên viết tắtTHIEN VIET TRANSPORT CO., LTD
Tên quốc tếTHIEN VIET TRADING AND TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NHƯ KHÁNH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2016-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:27:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4741
4512
4753
4791
4722
4772
4541
4530
5224
7730
7740
4312
1610
5621
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
5229
0990
0910
5221
6619
7410
4390
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0892
5210
7120
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
1623
2395
1103
1324
1399
2732
2750
1622
1104
2652
2818
1520
1621
1392
2420
2813
2817
2821
2620
1102
2211
2640
2393
2212
2220
2410
1393
2740
2790
2651
2630
2670
2310
1512
2394
3312
1511
0210
6202
4920
4933
4912
4932
4931
4911
422
421
4299
4101
Phone0908637476
Mã số thuế0313093179
Tên viết tắtNGUYEN LOC MANUFACTURING TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếNGUYEN LOC MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN YÊN
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2015-01-14
Thay đổi giấy phép2023-07-18 12:46:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế0106831999
Người đại diệnPHẠM QUANG MINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-04-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:51:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4663
4752
5224
4312
2432
2431
2592
4330
5221
5222
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2593
2420
2599
2410
2512
4933
5022
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0437858611
Mã số thuế0106079338
Tên viết tắtBINH LONG IMPORT EXPORT CO.,LTD
Tên quốc tếBINH LONG IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHÂN THỊ THẢO
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:06:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4721
4711
4730
4512
4722
7730
7710
4312
4513
5510
4330
0990
4390
0810
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
5610
4311
3100
2420
2410
1910
422
421
4299
4101
Phone0939362929
Mã số thuế1801465231
Tên quốc tếHAO KIET INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG HỒNG LẾN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2016-06-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:58:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4752
4773
4741
4512
4742
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1050
1030
1010
1020
4312
4513
2592
4330
0162
6209
0990
8299
0240
0163
0161
7110
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0510
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
2731
2732
1622
1621
2420
2610
2620
2513
2013
2211
2640
2599
2212
1629
2220
2630
2512
0121
0118
0210
6202
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
0164
5820
Phone0938842842
Mã số thuế6400325211
Người đại diệnTRẦN VIẾT LẮM
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2015-05-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:54:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0971865939
Mã số thuế0106792059
Tên quốc tếKHAI ANH CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN HƯNG
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2015-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:21:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4634
4652
4632
4759
4723
4711
4781
4741
4761
4724
4742
4772
4751
4543
4530
5310
7710
1101
5320
5621
7830
7911
4610
8531
5629
8130
7990
1812
5510
5630
7912
1313
9102
7490
0990
8299
7410
7020
1811
0891
0892
0510
0520
6201
5610
7310
1324
1399
1709
3211
1104
3230
1702
2011
2420
2824
3091
1102
2029
1420
1311
1393
2660
2630
2670
3250
2100
1430
1391
1312
1512
3092
2394
3312
0210
4933
4932
4931
8129