NGÀNH NGHỀ: Sản xuất kim loại quý và kim loại màu Tìm thấy 16544
Phone0436643399/0436646
Mã số thuế0107449976
Tên quốc tếHA NOI OPEN99 COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ CHƯƠNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-05-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:33:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4511
4690
4663
4782
4799
4730
4512
4791
4530
4520
5224
1030
1010
1020
7710
7911
4513
4610
7990
0162
8299
5221
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0510
0520
5210
7320
1623
2395
2511
1622
1621
2420
2910
2013
2220
2410
2394
3315
4920
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201607387
Tên viết tắtLINH DAN SERTRACO
Tên quốc tếLINH DAN SERVICE AND TRADING INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐỖ VĂN HUẤN
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy
Ngày thành lập2015-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:07:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4620
4641
4663
4762
4773
4761
4791
4763
4764
2396
0146
5621
1812
5510
5630
9321
0162
0161
8810
1811
1410
5610
2591
1623
1709
3240
1622
3211
1520
1621
1392
2420
2393
2599
1629
2220
1820
0118
4933
Phone38841471
Mã số thuế0304316693-002
Người đại diệnPhùng Thu
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2006-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:27:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0433877043 - 090486
Mã số thuế0106232473
Người đại diệnNGUYỄN NHƯ THẬP
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-07-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:43:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4511
4652
4641
4663
4530
4520
2396
4312
4610
1812
2592
1313
0990
8299
1811
0899
0810
0722
0730
0710
1410
4311
2591
2511
2750
1392
2420
2710
2599
2399
1420
2410
1311
1430
4933
422
421
4299
4101
Phone04 33769323
Mã số thuế0105876637
Tên quốc tếINVEST ASIAN THANH CONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH TUỆ
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2012-05-03
Thay đổi giấy phép2023-06-30 15:25:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4752
4719
4741
4730
4512
4742
4543
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4513
8130
8110
1812
4330
5229
0990
8299
5221
4390
1811
0899
0810
0891
0722
0730
0721
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1623
2395
1701
1709
2731
2732
2750
1622
1104
1702
1392
2420
2391
2393
1629
2399
2410
2733
2740
2392
2394
3530
9511
3319
3315
0230
0210
4933
422
421
4299
4101
Phone0436623838
Mã số thuế0107601846
Tên viết tắtPVD VIET NAM.,LTD
Tên quốc tếPVD VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG GIA THIÊM
Ngành nghề chínhSản xuất kim loại quý và kim loại màu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2016-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:38:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4641
4663
5224
4610
5630
2592
4330
5229
8299
5210
4322
4321
4329
5610
7310
2591
2511
2593
3100
2420
2817
2599
4933
4931
4101
Phone0986523808
Mã số thuế0106845053
Tên quốc tếHOANG QUAN PRODUCTION AND CONSTRUCTION MATERIALS BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG QUỐC QUÂN
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2015-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:51:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4641
4663
4759
4752
4753
5224
2396
1610
2432
2431
2592
8299
0810
5210
2591
1623
2395
2511
2593
1622
1621
2420
2513
2391
2393
2599
1629
2220
2410
2022
2512
2310
2392
2394
Phone0988 518 686
Mã số thuế0106810893
Tên quốc tếMINH QUANG MINERALS IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ NHUNG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2015-04-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:16:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4620
4511
4634
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
2396
7710
46101
4513
5510
2431
2592
4330
0990
8299
6619
4390
0810
0722
0710
0892
0510
0520
7120
4322
4321
3320
7320
5610
7310
2591
2395
2511
2593
1622
3100
2420
2910
2930
2013
1629
2220
2410
2022
2920
2392
2394
3312
8230
4933
4931
422
421
4299
4101
Phone0937146936
Mã số thuế0313900552
Người đại diệnĐỖ MINH HIẾU
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2016-07-06
Thay đổi giấy phép2023-07-18 12:32:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4773
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7830
4610
8130
3011
2592
4330
5229
6619
7110
7410
7020
1811
0810
0220
0311
5210
6810
4322
4321
3320
1410
5610
4311
7310
2591
2395
2511
1622
1702
3290
2420
2220
2410
1080
2394
3312
3315
3811
6820
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
Phone01657140243
Mã số thuế0108012071
Tên quốc tếTAN KHOA PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀM THỊ PHƯỢNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2017-10-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:35:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4620
4641
4663
4752
4773
4771
4721
4722
4751
1030
1020
4312
2432
2431
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
1410
4311
2591
2395
2593
2750
1622
1520
2420
2640
2410
2740
1430
1512
2392
2394
422
421
4299
4101