NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sắt, thép, gang Tìm thấy 28388
Phone0915156156/04399500
Mã số thuế0105938298
Tên viết tắtG COMPANY CO.,LTD
Tên quốc tếGERMANY TECHNOLOGY AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG QUANG LÂN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2012-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:50:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4690
4663
4752
7730
7710
46101
2592
4330
8299
7410
4329
2591
2511
2731
2732
2750
1622
2710
2720
2599
2220
2410
2733
2740
3311
3312
3314
3313
3830
4933
4932
421
4299
4101
3900
3821
Phone0977782065
Mã số thuế4601142574
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN ĐẠI
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Công - Đại Từ
Ngày thành lập2013-09-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:58:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4620
4632
4663
4752
4719
4722
4530
4520
4312
2592
8299
0810
0722
0710
0892
0510
0520
4311
2591
2511
3290
2410
1079
4933
4932
4931
421
4299
4101
Phone0903 048 847
Mã số thuế0314926440
Tên viết tắtCÔNG TY VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP LỘC PHÁT
Tên quốc tếLOC PHAT INDUSTRIAL MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ DUY LÂM
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:05:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0104024485
Tên viết tắtPHMAI CO.,LTD
Tên quốc tếPHU HOANG MAI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG TUẤN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2009-06-30
Thay đổi giấy phép2023-07-02 01:02:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4721
4781
4741
4761
4742
4722
7710
5510
2432
2431
7310
2420
2410
3812
3811
4933
4931
421
4101
Phone0935385307
Mã số thuế0314295234
Người đại diệnDIỆP VĂN PHI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-20 20:41:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4663
5224
7730
4312
7830
4330
5229
7410
4390
0810
4322
4321
4329
4311
2410
3312
3315
4920
4933
5022
5012
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone08 38486832
Mã số thuế0312576896
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ TRANG
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-12-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:56:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4773
4742
4530
4520
1030
7730
7710
4312
7911
3011
2592
4330
5229
5912
5913
5911
1811
0810
4322
4321
4329
3320
6201
1410
4311
7310
2652
1702
1520
1621
3290
2825
2829
2822
2821
2599
2220
2410
2394
3311
3312
3314
3313
3319
9512
3315
3700
8230
4933
5022
5021
8129
4299
4101
3900
Phone0906349738
Mã số thuế0311755821
Tên viết tắtLE PHUONG PSTI CO.,LTD
Tên quốc tếLE PHUONG PRODUCTION SERVICES TRADING INVESTMENT COMPANY LIMTED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LÊ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2012-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-20 20:20:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4541
4530
4520
1020
7730
7710
2592
4330
6492
7490
7810
5229
6619
7110
7410
4390
1811
0810
0311
3600
5210
4322
4321
3320
1410
5610
4311
7310
1623
2395
1622
1702
3290
2220
2410
3312
3314
3315
3700
3811
8230
6820
4933
5022
5012
4932
5021
5011
8121
8129
421
4299
Phone01202286286
Mã số thuế0105900022
Tên viết tắtVISSCO.,LTD
Tên quốc tếVIETNAM INDUSTRIAL SERVICE AND SUPPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐoàn Thị Bạch Yến
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2012-05-28
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:47:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0979707099 - 0934
Mã số thuế2801905413
Tên viết tắtMINH DUC - HA NOI.,LTD
Tên quốc tếLIMITED LIABILITY COMPANY MINH DUC - HA NOI
Người đại diệnPHẠM BÁ DƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quan Hóa - Quan Sơn - Mường Lát
Ngày thành lập2012-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:58:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4774
4773
4771
4730
4512
4764
4530
4520
5224
2396
7730
7740
7710
1101
1610
5621
4513
4610
5629
1812
5630
2431
2592
4330
7490
7010
5229
0990
5221
5222
7420
7410
7020
4390
1811
0899
0810
0891
0722
0710
0892
0510
0520
7120
4322
4321
4329
5610
2591
1623
2395
1103
1701
2511
1709
2593
1622
1104
1702
3100
1621
2023
2013
1102
2211
2391
2393
2029
2599
2212
1629
2399
2220
2410
2022
2512
2310
2392
2394
1820
3830
3812
3811
4940
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế0107715191
Tên viết tắtNAMLONG CIC.,JSC
Tên quốc tếNAM LONG CONSTRUCTION INVESTMENT AND ARCHITECTURAL DESIGN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG HẢI NAM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2017-01-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:22:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4752
5224
7710
4312
5621
4610
5510
2592
4330
8299
5221
7110
4390
5210
4322
4321
5610
4311
1623
2395
2511
1622
3100
1621
1629
2410
2022
2394
4933
5022
5012
422
421
4299
4101