NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá Tìm thấy 6142
Emailinfo@ldh.com.vn
Phone0906820393
Mã số thuế0318755852
Tên viết tắtLONG DIEN HUONG CO., LTD
Tên quốc tếLONG DIEN HUONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TRẦN CẨM LY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất hoá chất cơ bản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-21
Thay đổi giấy phép2024-11-21T11:10:28
Tên ngành nghề
2396
7729
7730
7710
6312
7830
8292
6399
2432
2431
2592
7490
6209
8299
3320
6201
4311
2591
2395
2814
2511
2816
2593
2732
3240
2750
3212
3211
2811
2818
3230
3100
2011
3290
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2817
2821
2819
2620
2710
2023
3220
2513
2012
2013
2211
2391
2640
2393
2029
2599
2219
2399
2220
2410
2030
2022
2733
2740
2790
2651
2812
2630
3250
2512
2021
2100
2310
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
8230
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0825631799
Mã số thuế6300372578
Người đại diệnPHẠM CHÍ KHANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T09:10:41
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4511
4632
4690
4663
4752
4541
4543
4530
4520
5224
1030
1010
7730
7710
4312
8130
8020
3011
2432
2431
2592
4330
5221
7410
4390
0899
0810
0892
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2814
2511
2816
2593
3230
2815
2825
2826
2822
2824
2823
2821
2513
2399
2512
3311
3312
3314
3313
3315
3830
3700
0113
4933
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Emailphamduyenkt94@gmail.com
Phone0972719455
Mã số thuế0110893892
Tên viết tắtNAMDUOCLIDA.,JSC
Tên quốc tếNAM DUOC LIDA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ HOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T18:40:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
4690
4641
4773
4799
4719
4721
4711
4724
4791
4722
4772
5621
5629
7490
8299
1811
5210
7213
8219
2825
2023
2029
3250
2100
EmailVtythonganh@gmail.com
Phone0384840358
Mã số thuế0110880371
Tên viết tắtHONG ANH TMS CO.,LTD
Tên quốc tếHONG ANH TM AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VIẾT SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-05
Thay đổi giấy phép2024-11-05T08:40:30
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4723
4799
4721
4711
4791
4722
4772
7730
4312
6312
4610
8531
8532
8292
8559
4330
8620
8299
7020
4390
4322
4321
4329
3320
7212
7222
7211
4311
2814
2816
2811
2818
3520
2815
2813
2825
2826
2829
2817
2819
2710
2740
2812
2670
3250
2512
3312
3314
3313
3319
3315
8230
0128
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emaildo.vpe@gmail.com
Phone0983790716
Mã số thuế0110903702
Tên viết tắtVANPHU JSC
Tên quốc tếVAN PHU ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC ĐỘ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T16:10:01
Tên ngành nghề
2432
2431
2592
4330
8299
4322
4321
4329
3320
2591
2814
2511
2593
2811
2420
2815
2813
2825
2826
2822
2823
2817
2821
2513
2410
2512
3311
3312
3314
3313
3315
3700
4933
4912
4922
4921
4932
4931
4911
4222
4293
4229
4221
4299
4223
4101
Emailbay.bvbm@gmail.com
Phone0926569569
Mã số thuế0110878573
Tên viết tắtMETTS.JSC
Tên quốc tếMET TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T08:40:03
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4719
4711
4781
4724
4722
5224
1050
1030
1010
1020
5621
5629
8292
5221
9820
9810
5210
7320
5610
1073
1077
1071
1076
1104
1072
2825
1074
1075
1080
1079
1062
8230
4933
Phone0335153562
Mã số thuế2803140985
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG HOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T07:39:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4511
4663
4773
4741
4761
4791
4530
4520
7730
7710
6312
4610
1812
6399
4330
7490
7810
6209
8299
0240
0161
7110
7420
7410
7020
4390
1811
0810
7120
4322
4321
4329
3320
7320
8219
7310
2825
2829
2651
3312
3313
3319
6202
6820
4933
4932
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0918231818
Mã số thuế0901174019
Tên quốc tếKHOA THANH DAT MACHINERY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG THỊ THƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T09:40:05
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4759
4773
8292
2592
3320
2732
2818
3290
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2013
2211
2219
2220
2651
3312
3319
EmailVanhaogroup.jsc@gmail.com
Phone0944560065
Mã số thuế0110878566
Tên viết tắtVANHAO GROUP.,JSC
Tên quốc tếVAN HAO GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN HÁCH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T08:39:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4774
4773
4719
4741
4730
4753
4791
4742
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
4610
2432
2431
2592
4330
5229
7110
7410
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2680
2511
2816
2593
2731
2732
2750
3100
2420
2815
2825
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2720
2013
2211
2640
2599
2219
2220
2410
2022
2733
2740
2651
2670
2512
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
3512
4933
4932
4931
4293
4292
4299
4291
4101
4102