NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá Tìm thấy 6142
Phone0933331299
Mã số thuế0318943091
Tên quốc tếTHIEN THAN NHO TRAVEL CONSULTINC SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THÚY HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T11:40:08
Emailcongtyngocnamhan@gmail.com
Phone0917121494
Mã số thuế3901358893
Tên viết tắtNGOC NAM HAN ONE MEMBER CO., LTD
Tên quốc tếNGOC NAM HAN ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ BÍCH CHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T09:10:10
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4620
4632
4663
5510
2592
4330
6810
4321
3320
5610
2814
2511
2816
2815
2813
2825
2829
2822
2710
2513
2599
2512
1062
3312
4933
4293
Emailmfo@nikko-cnc.vn
Phone0985759331
Mã số thuế0111044108
Người đại diệnPHẠM THỪAHUẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T21:39:53
Tên ngành nghề
4669
4662
4653
4690
4759
4752
4791
7730
4610
2432
2431
2592
7490
8299
4321
3320
2591
2511
2816
2811
2818
2420
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2710
2513
2391
2599
2399
2410
3311
3312
3314
3319
Emailxnktaman.288@gmail.com
Phone0936386288
Mã số thuế0111044274
Tên viết tắtTAM AN XNK CO.,LTD
Tên quốc tếXNK TAM AN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THU HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T16:10:48
Tên ngành nghề
4659
4653
4663
4759
4752
4512
4543
7730
7710
4312
5621
4610
8110
1812
5510
7912
2432
2431
2592
4330
4390
1811
0810
4322
4321
3320
5610
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
3020
2732
2750
2652
2818
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2710
2513
2910
2930
3099
2720
2599
2220
2022
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2670
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0119
0118
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtruongtv@sgl99.vn
Phone0979035930
Mã số thuế0318936753
Tên viết tắtCÔNG TY TM DV SGL
Tên quốc tếSAIGON LOGISTICS TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN TRƯỞNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T11:09:47
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4753
5224
7730
7710
4312
5590
7820
7830
4610
5510
2432
2431
2592
4330
5229
5225
7110
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
2732
3240
2750
2811
2818
3230
3100
3290
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
3220
2513
2599
2410
2733
2740
2790
2812
3250
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
8230
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02839904290
Mã số thuế0318936400
Tên viết tắtBLUE SEAINVESTMENT TRADING SERVICE CO., LTD
Tên quốc tếBLUE SEAINVESTMENT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH VƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T15:10:39
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4752
4771
4711
4722
4530
1030
1010
1020
7710
4312
5621
5629
1812
5630
4330
5229
5225
5222
7020
4390
1811
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2825
1079
2100
3312
3314
3313
0128
0119
6820
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0918899299
Mã số thuế1201698153
Người đại diệnNGUYỄN HỮU KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T16:40:22
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4632
4663
4752
4721
5224
4312
2592
4330
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2511
2825
2829
2821
2819
2513
2599
2220
2512
3311
3312
3830
3700
3812
3811
4933
4229
4212
4211
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0919411259
Mã số thuế1201698139
Người đại diệnLÊ HOÀI NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T15:09:45
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4632
4663
4752
4721
5224
4312
2592
4330
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2511
2825
2829
2821
2819
2513
2599
2220
2512
3311
3312
3830
3700
3812
3811
4933
4229
4212
4211
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0855802345
Mã số thuế0111035449
Tên quốc tếVIETNAM AGRICULTURAL EQUIPMENT RESEARCH AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T20:09:44
Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4663
4711
2432
2431
2592
8299
2591
2511
2750
2818
2815
2825
2826
2829
2822
2821
2819
2513
2640
2790
3314
Emailthaolinhhks3@gmail.com
Phone0399616345
Mã số thuế0111034798
Tên quốc tếTRUÔNG PHAT KITCHEN EQUIPMENT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO MINH TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T18:09:57
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4512
4742
4722
4751
4530
5224
7730
7710
4312
4513
4610
8532
7990
5510
2432
2431
2592
4330
5229
8299
7410
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2814
2511
2593
2750
2818
3100
2420
2815
2825
2826
2822
2824
2823
2821
2819
2513
2599
1629
2220
2410
2733
2740
2512
2394
3530
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9522
3315
8230
4933
4931