NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá Tìm thấy 6142
Phone0935847639
Mã số thuế4201703835
Người đại diệnHUỲNH THỊ THÚY
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2016-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:31:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4511
4652
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
1812
5510
3011
3012
2592
7490
5229
5223
7110
1811
4322
4321
3320
721
4311
7310
2591
2511
2825
2826
2829
2710
3091
2513
2910
2930
3099
2599
2920
2512
3092
3311
3312
9511
3314
3313
3319
3315
4933
4932
8129
422
421
4299
4101
Phone0553853063
Mã số thuế4300326553
Tên viết tắtTHÀNH ĐÔ BECO
Tên quốc tếTHANH DO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2004-09-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 10:42:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02103994259
Mã số thuế2600870062
Tên viết tắtLINKVIET NHAT CO., LTD
Tên quốc tếLINK VIET NHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Tài
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2012-12-07
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:06:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4652
4632
4663
4759
4723
4799
4719
4711
4791
1030
1010
7820
7830
4610
8532
8560
5630
6399
8559
851
7490
7810
6209
8299
6619
7020
3600
3320
6201
721
7320
5610
7310
1709
1104
3100
2610
2825
2819
3530
3312
8230
0118
6202
6311
Phone0437349588
Mã số thuế0107797980
Người đại diệnBÙI QUANG LỘC
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2017-04-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:24:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4513
4610
2592
7490
4390
3600
4322
4321
4329
3320
2814
2816
2593
1104
2811
2652
2818
2815
2825
2826
2822
2824
2817
2821
2710
2640
2599
2651
2812
3312
3314
3313
3700
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0978699488
Mã số thuế0105928966
Tên viết tắtTESO T&C.,JSC
Tên quốc tếTESO VIET NAM TRADING AND CONSTRUCTION INSTALLATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VIẾT THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2012-06-26
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:16:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4752
4782
4773
4771
4719
4711
4741
4730
47722
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4764
4751
4541
4543
4530
4312
1610
46101
4513
2592
4330
7490
0990
8299
6619
0810
0220
0231
4322
4321
3320
1410
4311
2591
1623
2593
3240
1622
2811
1520
3100
1621
1392
2011
2825
2826
2829
2822
2824
2821
2819
2023
2012
2013
2640
2029
2030
2022
1393
2021
1512
3311
3312
3314
3313
3315
422
421
4299
4101
Mã số thuế0106124654
Tên quốc tếTAN LAP GENERAL SERVICE BUSINESS TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnQUÁCH VIẾT THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2013-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:18:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4651
4652
4632
4663
4752
4741
7710
4312
5621
7820
7830
7911
7990
5510
7912
2432
2431
2592
4330
0990
7410
0810
0722
0730
0710
4321
7320
5610
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
2420
2813
2825
2829
2822
2824
2823
2821
2710
2513
2599
2410
2022
2512
3311
3312
4933
422
421
4101
6311
Phone0964990093
Mã số thuế0109582892
Tên viết tắtTM COMMERCIAL AND PRODUCTION CO., LTD
Tên quốc tếTM COMMERCIAL AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUANG THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2021-04-06
Thay đổi giấy phép2023-07-12 01:34:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0912785522
Mã số thuế0107542598
Tên quốc tếNTT VIET NAM TECHNOLOGY AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ TÀI NGỌCMAI VĂN THIỆN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-08-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:58:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4759
4723
4789
4773
4721
4711
4781
4741
4753
4722
4772
1030
1010
1020
4610
8292
7490
0810
0610
0620
0722
0710
0721
0510
0520
3600
721
0131
0321
0322
1104
2811
03224
2610
2825
2822
2824
2823
2817
2821
2620
2710
2023
2029
1080
1079
2021
1062
3700
3812
3811
0128
0210
4933
5022
3822
3821
Phone043 6866204
Mã số thuế0106072332
Tên quốc tếHOANG TUNG MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH TUẤN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2013-01-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:44:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4759
4741
4520
2432
2431
2592
4330
4322
4321
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2750
3100
2815
2813
2825
2822
2819
2599
2512
3312
9522
Phone02435522752/09835009
Mã số thuế0108172597
Tên quốc tếBRUCO SMART FACTORY SOLUTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Trọng Khôi
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2018-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:35:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4652
4690
4741
4742
4312
4610
8559
4330
7490
6209
8299
7110
6190
4390
0899
7120
4322
4321
4329
6201
7320
4311
7310
2680
2814
2816
2731
2732
2750
2811
2652
2818
2011
3290
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2023
2910
2930
2720
2640
2022
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3312
9511
3314
3313
6202
4222
4229
4212
4211
4299
4101
4102
6311
5820