NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá Tìm thấy 6142
Phone0934561108
Mã số thuế0315464566
Tên quốc tếHUMITA COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ HUỲNH MINH
Ngành nghề chínhSản xuất máy chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2019-01-07
Thay đổi giấy phép2023-07-16 22:22:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
2592
7410
3320
2591
2814
2816
2593
2811
2818
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2599
2812
Mã số thuế2200579067
Tên viết tắtTACOMEC
Tên quốc tếTACOMEC COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM VĂN HAI
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2011-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 17:41:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
2592
7410
4390
4322
4321
4329
3320
6201
721
2814
2511
2816
3230
2815
2825
2826
2829
2822
2821
2710
2513
2640
2733
2740
2790
2512
3312
3314
3315
4299
4101
Phone0907275328
Mã số thuế3603320534
Người đại diệnNGUYỄN THANH TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Thành - Nhơn Trạch
Ngày thành lập2015-11-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 14:24:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4511
4530
4520
2592
3320
2591
2511
2816
2750
2811
2818
2610
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2620
2710
2640
2599
2740
2790
2630
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Phone0911 743 438
Mã số thuế0315090938
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC DUYÊN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2018-06-05
Thay đổi giấy phép2023-07-18 09:31:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4511
4652
4663
4530
4520
7730
4312
4513
2592
4330
4390
0810
4322
4321
4329
3320
4311
2814
2511
2816
2818
3100
2815
2813
2825
2826
2829
2819
2710
2513
2599
2212
2512
3312
3314
3700
4933
421
4299
4101
Phone0918276666
Mã số thuế0313793780
Tên viết tắtCOVIETY CO.,LTD
Tên quốc tếCO VIET Y COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ TƯỜNG VĨNH
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2016-05-07
Thay đổi giấy phép2023-07-18 13:41:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4632
4719
4711
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
1610
8532
4330
0162
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0311
0312
4322
4321
4329
3320
0131
0321
0322
7310
0170
2680
1623
2814
1103
1073
1071
2816
1040
1622
1104
2811
2652
2818
1072
03224
1621
2610
2815
2813
2825
2829
2817
2821
2819
2620
1074
2710
1075
2910
2930
2720
1102
2640
1629
2920
2660
2651
2812
2630
2670
1080
1079
1062
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0126
0127
0128
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0150
4933
4299
1061
0164
Phone0973638279
Mã số thuế6001540513
Tên viết tắtLOC THUY PT JSC
Tên quốc tếLOC THUY PRODUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ PHƯƠNG HẢI
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2016-02-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:46:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4719
4741
4512
4761
4791
4742
4530
5224
2396
1050
1030
1010
1020
7820
7830
4513
8532
8560
1812
5510
7810
6209
0240
1811
0220
0231
0311
0312
5210
6201
7320
5610
7310
1040
2732
2750
2610
2825
2826
2817
2821
2620
2013
2640
2393
2599
2022
2733
2740
2651
2812
2630
1080
1079
1062
3312
3314
3313
0230
8230
6202
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
1061
6311
5820
Mã số thuế0312169160
Tên viết tắtRONG DO CO.,LTD
Tên quốc tếRONG DO FOODS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY THIỆN
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2013-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:08:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4723
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5621
4610
8292
1812
5630
0162
5229
0163
0161
1811
0220
0311
0312
5610
0131
0321
0322
1623
1103
1701
1073
1071
1040
1104
1072
1702
03224
2011
2825
1074
1075
2023
2012
2013
1102
1629
2220
1080
1062
1820
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Mã số thuế3401106961
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐT NÔNG NGHIỆP VIỆT
Người đại diệnĐẶNG VĂN BẢY
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hàm Thuận Nam - Hàm Thuận Bắc
Ngày thành lập2015-07-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 20:53:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4663
4741
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
4610
8292
0161
0321
0322
2825
2821
2023
2012
1080
1079
0119
0129
0210
4932
Phone0936108896
Mã số thuế0901100056
Tên quốc tếTUNG LAM INVESTMENT AND SEVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBẠCH VĂN TOÀN
Ngành nghề chínhSản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2021-04-20
Thay đổi giấy phép2023-07-11 22:41:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4773
4711
4741
4512
4753
4742
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7721
7710
4513
4610
5510
2432
2431
2592
5229
8299
5221
5222
5210
6810
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2818
3290
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
3091
2513
2910
2930
3099
2720
2013
2640
2599
2410
2920
2733
2740
2790
2651
2812
2512
3092
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6820
4933
5022
5012
5021
5011