NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da Tìm thấy 5768
Phone056 3866200
Mã số thuế4101305238
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX&TM PHÚ AN GIA
Tên quốc tếPHU AN GIA CO., LTD
Người đại diệnPHAN VĂN THANH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hoài Nhơn - Hoài Ân - An Lão
Ngày thành lập2012-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-28 10:49:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0912 001625
Mã số thuế0900996136
Tên quốc tếHUNG YEN INVESTMENT INFASTRUCTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ CHÍ HÓA
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2016-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:02:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4620
4652
4663
4543
4530
4312
4330
4390
5210
6810
4322
4321
4329
4311
2593
2750
3100
2826
2822
2824
2930
2640
2599
1629
2920
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0321 3 751 336
Mã số thuế0105329200-001
Tên quốc tếBRANCH OF AN PHU VIET PLASTICS TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED IN HUNG YEN
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2013-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:20:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4663
7710
1610
2592
5229
5210
1623
2814
1709
2816
3240
1622
2818
3230
1702
3100
1621
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2023
2212
2220
2022
3250
3700
3811
4933
4932
3821
Phone0333580366
Mã số thuế5700514842
Tên viết tắtCOLAVI
Tên quốc tếVIET NAM MECHANICAL ASSEMBLY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN KIÊN CƯỜNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2010-05-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:26:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4741
4512
4742
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4610
5510
3011
3012
2432
2431
2592
4330
6209
5229
0990
0910
8299
5221
4390
0899
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
3020
2750
2818
3290
2420
2815
2813
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
3091
2513
2910
2930
3099
2599
2410
2920
2733
2740
2790
2512
3092
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3812
3811
4940
4933
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế0107341027
Người đại diệnTRẦN MẠNH TÙNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:47:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4641
4782
4774
4771
4719
4791
4751
7729
7730
9620
1313
8299
7410
1811
1410
1324
1399
3230
1520
1392
2011
3290
2826
2029
1629
2399
1420
1311
2030
1393
1430
1391
1312
1512
9523
3312
9529
1511
Phone04 3633 1399
Mã số thuế0107469122
Tên viết tắtAO TA IS .,JSC
Tên quốc tếAO TA INVESTMENT AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCHU VIỆT ANH
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2016-06-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:22:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
7730
7721
7710
4312
1610
5621
7911
4610
5629
7990
1812
5510
5630
7912
2592
4330
5221
7410
7020
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
1410
7320
5610
4311
1623
2395
1701
2511
1709
2593
2731
2732
3240
2750
1622
3230
1702
1520
3100
2610
2826
2013
2211
2640
2599
1420
2220
2733
2740
2790
3250
2512
2310
1430
1512
2392
2394
3312
9511
3314
3313
9512
1511
8230
4933
4932
4931
421
4299
4101
Phone0912338051
Mã số thuế0107129824
Tên quốc tếTHANG LOI TRADING SERVICES AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHoàng Quang Cường
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2015-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 14:26:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4661
4632
4690
4663
4752
4722
4772
5224
7710
4312
1610
4610
5510
2432
2431
2592
4330
8299
4390
3600
5210
4322
4329
3320
5610
4311
7310
2591
1623
2511
2593
1622
1621
2420
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2599
1629
2399
2410
2512
3830
3700
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0837107463
Mã số thuế0313364189
Tên viết tắtHIKARI VN PRODUCTION TRADING SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếHIKARI VN PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUỐC BẢO
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2015-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-21 23:52:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4511
4641
4782
4789
7730
7710
1610
8292
1812
1313
6209
1811
7120
6201
1410
1623
1399
1709
1622
1702
1520
1621
1392
2826
2829
2599
1629
2220
1393
1391
1512
6202
5820
Mã số thuế0314216930
Tên viết tắtSAIGONTEK
Tên quốc tếSAIGONTEK LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐOÀN HỮU SƠNNGUYỄN THỊ MINH
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-20 20:12:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4512
4530
4520
1050
1010
1020
7730
7911
4610
8531
8532
8292
2592
851
8520
7110
7020
4390
0899
0810
5210
4321
4329
3320
4311
2395
2814
2511
2816
1040
2750
1104
1621
2825
2826
2824
2821
2819
2710
2513
2220
2790
1079
2512
3311
3312
6820
421
4299
4101