NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy chuyên dụng khác Tìm thấy 20067
Phone0903631868
Mã số thuế0318828518
Tên viết tắt9S VIET NAM IN JSC
Tên quốc tế9S VIET NAM INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN VĂN THIỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-07
Thay đổi giấy phép2025-02-07T09:16:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4741
4724
4791
4722
4772
1050
1030
1010
1020
7730
7740
4312
1101
6312
8292
8211
8560
1812
5630
2592
8559
4330
0162
6209
5229
8299
0163
0161
7110
7410
7020
6120
4390
1811
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7214
7211
7221
7213
7320
5610
0131
0132
4311
8219
7310
2591
1623
2395
1103
1701
1073
2511
1071
1709
1040
1622
1104
1072
1702
2011
3290
2825
2829
2620
2023
2513
2012
2013
1102
2391
2029
2599
2220
Emailxnkthanhanvina25@gmail.com
Phone0912698063
Mã số thuế2601115104
Tên viết tắtTA VINA
Tên quốc tếTHANH AN VINA XNK EXPORT CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-02-06
Thay đổi giấy phép2025-02-06T13:43:24
Phone0937404493
Mã số thuế0318827803
Tên viết tắtSANG GIA GROUP.,JSC
Tên quốc tếSANG GIA GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG SÁNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-06
Thay đổi giấy phép2025-02-06T12:41:52
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
2396
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
5621
7911
4610
5510
5630
7912
2592
4330
7490
7010
5229
8299
0161
6619
7110
7410
8890
7020
0810
0220
0891
0231
0710
0892
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
1623
2395
1701
2511
2816
3511
1702
3100
1621
2420
2829
2824
2821
2710
2513
1629
2410
2512
2392
2394
3530
3312
3314
3700
8230
0210
0150
3512
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0989238900
Mã số thuế6101300353
Người đại diệnLÊ SĨ TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh KonTum
Ngày thành lập2025-02-06
Thay đổi giấy phép2025-02-06T08:14:45
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4512
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
7730
7721
7710
4312
5590
7820
4513
5629
5510
5630
4330
8720
8730
7490
8610
8710
8620
8692
0162
0990
8299
8810
4390
8691
0810
0891
0722
0730
0892
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2395
2511
2829
2710
2410
2022
2790
1080
2512
2100
2392
3700
3812
3811
0150
6820
4940
4933
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
EmailThuhoaing169@gmail.com
Phone0386765867
Mã số thuế0110949256
Tên viết tắtSEEBEST VINA CO.,LTD
Tên quốc tếSEEBEST VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HOÀI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-06
Thay đổi giấy phép2025-02-06T08:14:48
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4759
4752
4610
2592
8299
7212
7211
2511
2732
2750
2610
2829
2817
2819
2620
2640
2220
2733
2740
2790
2651
2630
2512
Phone0989238900
Mã số thuế6101300360
Người đại diệnLÊ SĨ TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh KonTum
Ngày thành lập2025-02-06
Thay đổi giấy phép2025-02-06T08:14:51
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4512
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
7730
7721
7710
4312
5590
7820
4513
5629
5510
5630
4330
8720
8730
7490
8610
8710
8620
8692
0162
0990
8299
8810
4390
8691
0810
0891
0722
0730
0892
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2395
2511
2829
2710
2410
2022
2790
1080
2512
2100
2392
3700
3812
3811
0150
6820
4940
4933
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0987731770
Mã số thuế0202270908
Tên viết tắtYUN YANG NEW MATERIALS CO.,LTD
Tên quốc tếYUN YANG NEW MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLI, QI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-02-06
Thay đổi giấy phép2025-02-06T18:44:12
Emailminhtiencdt@gmail.com
Phone0937169402
Mã số thuế0318826278
Tên viết tắtDPTEK CO., LTD
Tên quốc tếDPTEK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-05
Thay đổi giấy phép2025-02-05T17:44:46
Phone0969206909
Mã số thuế0110948125
Người đại diệnNGUYỄN DUY KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-05
Thay đổi giấy phép2025-02-05T16:12:45
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4641
4759
4752
4722
4772
1050
7730
4610
2431
2592
8299
7110
7410
7020
4322
4321
4329
3320
7320
2591
2814
2511
2816
2750
2811
2818
2610
2813
2825
2829
2822
2824
2823
2817
2819
2620
2710
2599
2740
2790
2651
2812
2670
3250
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4293
4102
Emailmfo@giatruong.com.vn
Phone0931728268
Mã số thuế0110947795
Tên viết tắtGTO CO., LTD
Tên quốc tếGIA TRUÔNG COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG QUỐC BẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-05
Thay đổi giấy phép2025-02-05T11:15:36
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4512
4761
4791
4722
4772
4541
4530
4520
1050
1030
1010
1020
4513
4610
1812
2431
2592
5221
1811
0810
0891
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
2591
2814
2511
1709
2816
3240
2750
2811
2652
2818
3100
3290
2610
2813
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2640
2393
2599
2220
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
5022
5012
4932
5021
5011
4293
4212
4211
4292
4299
4291